university of michigan
Danh từ riêng:
- Đại học Michigan: Một trường đại học công lập danh tiếng tọa lạc tại Ann Arbor, tiểu bang Michigan, Hoa Kỳ. Đây là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới, nổi bật về nghiên cứu và giảng dạy.
- (Cô ấy đã được nhận vào chương trình kỹ thuật của Đại học Michigan.)
- (Đại học Michigan có danh tiếng mạnh mẽ trong lĩnh vực y học và luật.)
"to attend the University of Michigan": theo học tại Đại học Michigan.
- He plans to attend the University of Michigan for graduate studies. (Anh ấy dự định theo học Đại học Michigan để nghiên cứu sau đại học.)
"the University of Michigan alumni": cựu sinh viên của Đại học Michigan.
- Many University of Michigan alumni have become successful entrepreneurs. (Nhiều cựu sinh viên Đại học Michigan đã trở thành doanh nhân thành đạt.)
UMich (viết tắt không chính thức): cách gọi tắt thông dụng của Đại học Michigan.
- UMich is known for its football team. (UMich nổi tiếng với đội bóng bầu dục của mình.)
University of Michigan, Ann Arbor (tên đầy đủ): nhấn mạnh vị trí tại Ann Arbor.
- The University of Michigan, Ann Arbor is the main campus. (Đại học Michigan, Ann Arbor là cơ sở chính.)
UM (viết tắt): một cách gọi ngắn gọn khác.
- UM offers a wide range of courses. (UM cung cấp nhiều khóa học đa dạng.)
The University of Michigan system: hệ thống Đại học Michigan, bao gồm các cơ sở khác ngoài Ann Arbor.
- The University of Michigan system includes campuses in Dearborn and Flint. (Hệ thống Đại học Michigan bao gồm các cơ sở ở Dearborn và Flint.)
"University of Michigan alumni network": mạng lưới cựu sinh viên của Đại học Michigan.
- The University of Michigan alumni network is very supportive. (Mạng lưới cựu sinh viên của Đại học Michigan rất hỗ trợ.)
"University of Michigan football": đội bóng bầu dục của Đại học Michigan.
- University of Michigan football games are a major event. (Các trận bóng bầu dục của Đại học Michigan là một sự kiện lớn.)
- "Go Blue!": câu khẩu hiệu và tiếng hò reo cổ vũ của Đại học Michigan, thường được dùng trong các sự kiện thể thao.
- Fans shouted "Go Blue!" during the game. (Người hâm mộ hò reo "Go Blue!" trong suốt trận đấu.)