university of north carolina
Danh từ riêng: "university of north carolina" là một trường đại học nằm ở Chapel Hill, bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Đây là một hệ thống đại học công lập bao gồm nhiều cơ sở, nhưng thường được dùng để chỉ trường đại học chính tại Chapel Hill.
- (Cô ấy đã tốt nghiệp từ Đại học Bắc Carolina vào năm ngoái.)
- (Đại học Bắc Carolina nổi tiếng với chương trình bóng rổ mạnh mẽ.)
"University of North Carolina system": hệ thống các trường đại học thuộc Đại học Bắc Carolina, bao gồm 17 cơ sở khác nhau.
- The University of North Carolina system serves over 200,000 students. (Hệ thống Đại học Bắc Carolina phục vụ hơn 200.000 sinh viên.)
"UNC": viết tắt phổ biến của "University of North Carolina".
- UNC Chapel Hill is the flagship campus. (UNC Chapel Hill là cơ sở chính.)
UNC: viết tắt của "University of North Carolina".
- He is a fan of UNC basketball. (Anh ấy là người hâm mộ bóng rổ của UNC.)
Tar Heels: biệt danh của các đội thể thao thuộc Đại học Bắc Carolina.
- The Tar Heels won the championship. (Tar Heels đã giành chức vô địch.)
UNC Chapel Hill: tên gọi cụ thể của cơ sở chính.
- UNC Chapel Hill is located in the town of Chapel Hill. (UNC Chapel Hill nằm ở thị trấn Chapel Hill.)
University of North Carolina at Chapel Hill: tên đầy đủ và chính xác hơn.
- The University of North Carolina at Chapel Hill was founded in 1789. (Đại học Bắc Carolina tại Chapel Hill được thành lập vào năm 1789.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "university of north carolina", nhưng có thể dùng với động từ "to attend" (tham dự): - Attend the University of North Carolina: theo học tại Đại học Bắc Carolina. - Many students attend the University of North Carolina for its excellent programs. (Nhiều sinh viên theo học Đại học Bắc Carolina vì các chương trình xuất sắc của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "university of north carolina".