university of washington
Danh từ riêng: - Đại học Washington: Một trường đại học công lập nghiên cứu hàng đầu tọa lạc tại thành phố Seattle, tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Đây là một trong những trường đại học lớn và uy tín nhất ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
- (Nhiều sinh viên quốc tế mơ ước được học tập tại Đại học Washington.)
- (Đại học Washington nổi tiếng với các chương trình mạnh về khoa học máy tính và y học.)
"University of Washington" như một danh từ riêng: Thường được viết hoa tất cả các chữ cái đầu, đôi khi được viết tắt là "UW".
- She graduated from the University of Washington with a degree in engineering. (Cô ấy tốt nghiệp Đại học Washington với tấm bằng kỹ thuật.)
"UW": Tên viết tắt phổ biến của trường, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các văn bản không chính thức.
- I'm planning to apply to UW next year. (Tôi dự định nộp đơn vào UW vào năm tới.)
University of Washington System: Hệ thống Đại học Washington, bao gồm các cơ sở tại Seattle, Tacoma và Bothell.
- The University of Washington System serves over 50,000 students. (Hệ thống Đại học Washington phục vụ hơn 50.000 sinh viên.)
UW Huskies: Biệt danh của các đội thể thao của trường.
- The UW Huskies won the football championship last year. (Đội UW Huskies đã vô địch bóng bầu dục năm ngoái.)
- UW: Viết tắt thông dụng.
- University of Washington, Seattle: Tên đầy đủ có kèm địa điểm để phân biệt với các trường khác cùng tên.
Apply to the University of Washington: Nộp đơn xin học vào trường.
- He decided to apply to the University of Washington after visiting the campus. (Anh ấy quyết định nộp đơn vào Đại học Washington sau khi tham quan khuôn viên trường.)
Graduate from the University of Washington: Tốt nghiệp từ trường.
- She graduated from the University of Washington with honors. (Cô ấy tốt nghiệp Đại học Washington với danh dự.)
- "Go Huskies": Câu cổ vũ phổ biến dành cho các đội thể thao của trường.
- The crowd cheered "Go Huskies!" during the game. (Đám đông hô vang "Cố lên Huskies!" trong suốt trận đấu.)
