university student
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh viên đại học: "University student" dùng để chỉ một người đang theo học tại một trường đại học (college hoặc university), thường là sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một sinh viên đại học đang học ngành kỹ thuật.)
- (Nhiều sinh viên đại học sống trong ký túc xá trong khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "First-year university student": sinh viên năm nhất.
- As a first-year university student, he is still getting used to the campus life. (Là một sinh viên năm nhất, anh ấy vẫn đang làm quen với cuộc sống trong khuôn viên trường.)
- "International university student": sinh viên đại học quốc tế.
- The university has a support program for international university students. (Trường đại học có một chương trình hỗ trợ cho sinh viên đại học quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- University (danh từ): trường đại học.
- She attends a well-known university. (Cô ấy theo học một trường đại học nổi tiếng.)
- Student (danh từ): học sinh, sinh viên (nói chung).
- He is a student at the local high school. (Anh ấy là học sinh tại trường trung học địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- College student: sinh viên đại học (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ sinh viên theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học).
- Undergraduate: sinh viên chưa tốt nghiệp đại học (chỉ những người đang học lấy bằng cử nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "university student")
Thành ngữ liên quan
- "To be a university student": là một sinh viên đại học.
- Being a university student requires a lot of self-discipline. (Là một sinh viên đại học đòi hỏi rất nhiều tính tự giác.)
- "University student life": cuộc sống sinh viên đại học.
- University student life is full of challenges and opportunities. (Cuộc sống sinh viên đại học đầy thử thách và cơ hội.)