unix system
Danh từ: - Hệ thống Unix: "unix system" là một thuật ngữ chỉ một hệ điều hành máy tính mạnh mẽ, được phát triển từ những năm 1970, nổi tiếng với tính ổn định, bảo mật cao và khả năng đa nhiệm. Đây là một nhãn hiệu thương mại, thường được sử dụng trong môi trường máy chủ, lập trình và nghiên cứu khoa học.
- (Trường đại học đã nâng cấp máy chủ của mình lên một hệ thống Unix hiện đại.)
- (Nhiều lập trình viên thích làm việc trên hệ thống Unix vì các công cụ dòng lệnh mạnh mẽ của nó.)
"to run on a unix system": chạy trên hệ thống Unix.
- The database software runs efficiently on a unix system. (Phần mềm cơ sở dữ liệu chạy hiệu quả trên hệ thống Unix.)
"unix system administrator": quản trị viên hệ thống Unix.
- She works as a unix system administrator for a tech company. (Cô ấy làm quản trị viên hệ thống Unix cho một công ty công nghệ.)
Unix-like (adj): giống Unix, chỉ các hệ điều hành có chức năng tương tự Unix (ví dụ: Linux).
- Linux is a popular Unix-like operating system. (Linux là một hệ điều hành giống Unix phổ biến.)
Unix-based (adj): dựa trên Unix.
- macOS is a Unix-based operating system. (macOS là một hệ điều hành dựa trên Unix.)
- Operating system: hệ điều hành (khái niệm chung).
- POSIX system: hệ thống tuân theo chuẩn POSIX (một tập hợp các tiêu chuẩn tương thích với Unix).
"to set up a unix system": thiết lập một hệ thống Unix.
- The IT team spent a week setting up the new unix system. (Nhóm IT đã dành một tuần để thiết lập hệ thống Unix mới.)
"to migrate to a unix system": chuyển đổi sang hệ thống Unix.
- The company decided to migrate to a unix system for better security. (Công ty quyết định chuyển đổi sang hệ thống Unix để bảo mật tốt hơn.)
"in the Unix system": trong hệ thống Unix.
- In the unix system, everything is treated as a file. (Trong hệ thống Unix, mọi thứ đều được coi như một tập tin.)
"a unix system expert": chuyên gia về hệ thống Unix.
- He is considered a unix system expert after years of experience. (Anh ấy được coi là chuyên gia về hệ thống Unix sau nhiều năm kinh nghiệm.)