unièmement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ nhất là: Từ dùng để bắt đầu liệt kê một loạt các lý do, ý kiến hoặc điểm, thường là điểm đầu tiên trong một danh sách có thứ tự. Nó là dạng phó từ của số thứ tự "premier" (thứ nhất).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Pourquoi je refuse ? Premièrement, c'est illégal. Deuxièmement, c'est immoral. (Tại sao tôi từ chối? Thứ nhất, điều đó là bất hợp pháp. Thứ hai, điều đó là vô đạo đức.)
- Nous devons agir maintenant. Premièrement, pour sauver des vies. Deuxièmement, pour protéger l'économie. (Chúng ta phải hành động ngay. Thứ nhất, để cứu mạng sống. Thứ hai, để bảo vệ nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Premièrement... deuxièmement... troisièmement...": Một cấu trúc cổ điển để sắp xếp các luận điểm một cách rõ ràng và có hệ thống, thường được dùng trong văn viết học thuật, diễn văn hoặc lập luận chặt chẽ.
- Premièrement, examinons les faits. Deuxièmement, analysons les causes. Troisièmement, proposons des solutions. (Thứ nhất, chúng ta hãy xem xét các sự kiện. Thứ hai, hãy phân tích các nguyên nhân. Thứ ba, hãy đề xuất các giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Premier (première) (adj): thứ nhất, đầu tiên.
- C'est son premier livre. (Đây là cuốn sách đầu tiên của anh ấy.)
- En premier lieu (cụm trạng từ): trước hết, thứ nhất (trang trọng hơn "premièrement").
- En premier lieu, je tiens à vous remercier. (Trước hết, tôi xin cảm ơn quý vị.)
Từ đồng nghĩa
- D'abord: trước tiên, đầu tiên (thông dụng trong cả văn nói và văn viết).
- En premier: thứ nhất, trước hết.
Lưu ý về cách dùng
- "Premièrement" thường được sử dụng cùng với "deuxièmement" (thứ hai), "troisièmement" (thứ ba), v.v. để tạo thành một chuỗi liệt kê có trật tự.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "d'abord" (trước tiên) thay cho "premièrement".
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lập luận hoặc văn viết.
phó từ
- ... mốt là
- Vingt et unièmementhai mươi mốt là