unjointed
Định nghĩa
Tính từ: không có khớp nối, không có các đoạn nối với nhau.
- Nghĩa chính: Chỉ một vật thể, bộ phận hoặc cấu trúc không có các khớp nối hoặc các đoạn rời rạc. Trong sinh học, từ này thường dùng để mô tả các bộ phận như xương, thân cây, hoặc cánh tay robot không có các khớp nối linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Xương không có khớp nối của cá là một mảnh rắn duy nhất.)
- (Thân tre không có đốt, khác với thân mía có các đốt rời rạc.)
- (Cánh tay robot không có khớp nối, khiến nó không thể uốn cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: "unjointed" mô tả các xương dài không có khớp, như xương đùi của một số loài động vật.
- The femur of a bird is unjointed, providing structural support. (Xương đùi của chim không có khớp nối, cung cấp hỗ trợ cấu trúc.)
- Trong kỹ thuật: Dùng để chỉ các bộ phận máy móc không có khớp chuyển động.
- The unjointed pipe system is simpler but less flexible. (Hệ thống ống không có khớp nối đơn giản hơn nhưng kém linh hoạt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unjointedness (danh từ): trạng thái không có khớp nối.
- The unjointedness of the plant stem makes it easy to break. (Trạng thái không có đốt của thân cây khiến nó dễ gãy.)
- Unjoint (động từ, hiếm): tháo rời các khớp nối.
- The mechanic had to unjoint the metal rod to repair it. (Thợ máy phải tháo rời các khớp nối của thanh kim loại để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Solid: rắn, nguyên khối (chỉ một khối duy nhất không có đốt).
- The unjointed structure is a solid piece of wood. (Cấu trúc không có khớp nối là một mảnh gỗ nguyên khối.)
- Continuous: liên tục, không bị ngắt quãng.
- An unjointed line is continuous from start to end. (Một đường không có khớp nối là liên tục từ đầu đến cuối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unjointed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "unjointed". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự đơn giản hoặc cứng nhắc: (Cứng nhắc như một hòn đá) — đây là cách nói hình tượng, không phải thành ngữ chuẩn.