unjustified

unjustified

The manager rejected the unjustified expense report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính đáng, vô căn cứ: "unjustified" mô tả một hành động, quyết định hoặc niềm tin không có lý do hợp , không được biện minh hoặc không sự cho phép đúng đắn.
    • Quá đáng, không cần thiết: Từ này cũng được dùng để chỉ sự hạn chế hoặc lợi nhuận vượt quá mức cho phép, gây bất công.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã phải đối mặt với chỉ trích việc tăng giá không chính đáng của mình.)
  • (Những lời buộc tội của anh ta hoàn toàn vô căn cứ dựa trên tin đồn.)
  • (Không sự hạn chế vô lý nào đối với tự do cá nhân trong một xã hội dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unjustified confidence": sự tự tin thái quá, không cơ sở.

    • His unjustified confidence in his own abilities led to failure. (Sự tự tin thái quá vào khả năng của bản thân đã dẫn đến thất bại của anh ấy.)
  • "unjustified expense": chi phí không cần thiết, lãng phí.

    • The project was halted due to unjustified expenses. (Dự án đã bị đình chỉ những chi phí không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Justified (tính từ): chính đáng, cơ sở.

    • Her anger was justified by the unfair treatment. (Sự tức giận của ấy chính đáng cách đối xử bất công.)
  • Unjustifiable (tính từ): không thể biện minh được.

    • The damage caused was unjustifiable under any circumstances. (Thiệt hại gây ra không thể biện minh được trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
  • Justification (danh từ): sự biện minh, lý do chính đáng.

    • He offered no justification for his unjustified behavior. (Anh ta không đưa ra lời biện minh nào cho hành vi vô lý của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwarranted: không sự bảo đảm, vô căn cứ.
  • Groundless: không cơ sở, vô lý.
  • Baseless: không nền tảng, vô căn cứ.
  • Undue: quá mức, không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cụm từ cố định:
    • "to deem something unjustified": cho rằng điều đó vô lý.
      • The court deemed the lawsuit unjustified. (Tòa án cho rằng vụ kiện vô căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A leap in the dark": một hành động mạo hiểm không cơ sở (gần nghĩa với "unjustified" trong ngữ cảnh quyết định).
    • Investing without research is like a leap in the dark—completely unjustified. (Đầu không nghiên cứu giống như một bước nhảy trong bóng tốihoàn toàn vô căn cứ.)