unkeyed

unkeyed

A composer writes an unkeyed piece for a modern ensemble.

Định nghĩa

Tính từ: unkeyed mô tả một đặc điểm của âm nhạc, đặc biệt trong âm nhạc hiện đại, khi tránh xa các hệ thống âm giai hòa âm truyền thống của phương Tây. Nói cách khác, chỉ sự điệu tính hoặc phi điệu tính, nơi các nốt nhạc không tuân theo một "chìa khóa" (key) hay âm chủ nhất định.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm sau này của nhà soạn nhạc phần lớn mang tínhđiệu tính, tạo ra cảm giác bất hòa căng thẳng.)
  • (Đoạn nhạcđiệu tính này nghe hỗn loạn đối với những thính giả quen với nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unkeyed music": âm nhạc phi điệu tính, thường gắn liền với trường phái âm nhạc hiện đại (như Schoenberg) hoặc nhạc jazz tiên phong.

    • Unkeyed music challenges the listener's expectations of melody and harmony. (Âm nhạc phi điệu tính thách thức sự mong đợi của người nghe về giai điệu hòa âm.)
  • "unkeyed section": một phần của bản nhạc không điệu tính rõ ràng.

    • The unkeyed section in the middle of the symphony creates a dramatic contrast. (Phầnđiệu tínhgiữa bản giao hưởng tạo ra sự tương phản kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonal (adj): phi điệu tính (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Atonal music often sounds abstract and dissonant. (Âm nhạc phi điệu tính thường nghe trừu tượng bất hòa.)
  • Keyless (adj): không điệu tính (dùng ít hơn, thường chỉ nhạc cụ hoặc hệ thống).
    • The keyless scale system allows for more freedom in composition. (Hệ thống âm giai không điệu tính cho phép nhiều tự do hơn trong sáng tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Atonal: phi điệu tính (từ thông dụng nhất).
  • Non-tonal: không điệu tính (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Dissonant: bất hòa (mô tả cảm giác, không nhất thiết chỉ cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến unkeyed.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến unkeyed.