unkindled

unkindled

The unkindled logs remained stacked neatly by the fireplace.

Định nghĩa

Tính từ: không được thắp sáng, không bị đốt cháy, chưa cháy.

dụ sử dụng
  • (Đống củi vẫn không được thắp sáng trời mưa.)
  • (Niềm đam mê hội họa của ấy vẫn chưa được thắp sáng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ẩn dụ: "unkindled" có thể diễn tả trạng thái tiềm năng chưa được khơi dậy, như cảm xúc, tài năng, hoặc sức mạnh.

    • The unkindled spark of rebellion in the crowd was waiting for a leader. (Tia lửa nổi loạn chưa được thắp sáng trong đám đông đang chờ một người lãnh đạo.)
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: mô tả vật liệu hoặc nhiên liệu chưa bị đốt cháy.

    • The unkindled fuel posed a safety risk in the storage area. (Nhiên liệu chưa cháy gây ra rủi ro an toàn trong khu vực lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindled (tính từ): được thắp sáng, bị đốt cháy.

    • The kindled fire warmed the room. (Ngọn lửa được thắp sáng đã sưởi ấm căn phòng.)
  • Kindle (động từ): thắp sáng, nhóm lửa; khơi dậy.

    • She tried to kindle the campfire with dry leaves. ( ấy cố gắng nhóm lửa trại bằng khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlit: không được thắp sáng.

    • The unlit candles stood on the table. (Những ngọn nến không được thắp sáng đứng trên bàn.)
  • Unburned: chưa bị đốt cháy.

    • The unburned wood was still usable. (Củi chưa cháy vẫn có thể sử dụng được.)
  • Dormant: tiềm ẩn, chưa được khơi dậy (nghĩa bóng).

    • His dormant talent for music remained unkindled. (Tài năng âm nhạc tiềm ẩn của anh ấy vẫn chưa được khơi dậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kindle up: (hiếm) nhóm lửa, thắp sáng.
    • They kindled up the fireplace to keep warm. (Họ nhóm lửa sưởi để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • An unkindled flame: một ngọn lửa chưa được thắp sáng; ẩn dụ cho tình yêu hoặc cảm xúc chưa được bày tỏ.
    • Their love was like an unkindled flame, waiting for the right moment. (Tình yêu của họ như một ngọn lửa chưa được thắp sáng, chờ đợi thời điểm thích hợp.)