unkindly
Định nghĩa
Tính từ:
- Không tử tế, thiếu cảm thông: "unkindly" mô tả hành động hoặc thái độ thiếu sự tử tế, thiếu lòng tốt và sự cảm thông dành cho người khác.
Phó từ:
- Một cách không tử tế, một cách ác ý: "unkindly" chỉ cách thức thực hiện hành động một cách thiếu tử tế, có thể gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He made an unkindly remark about her appearance. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét không tử tế về ngoại hình của cô ấy.)
- The unkindly treatment of the new employee was noticed by everyone. (Sự đối xử không tử tế với nhân viên mới đã được mọi người chú ý.)
Phó từ:
- The teacher treats the children unkindly. (Giáo viên đối xử với bọn trẻ một cách không tử tế.)
- She spoke unkindly to her friend during the argument. (Cô ấy đã nói chuyện không tử tế với bạn mình trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take something unkindly": cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu vì điều gì đó.
- She took his criticism unkindly and refused to speak to him. (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích của anh ta và từ chối nói chuyện với anh ta.)
"To act unkindly toward(s) someone": cư xử không tử tế với ai đó.
- It is not wise to act unkindly towards your colleagues. (Không khôn ngoan khi cư xử không tử tế với đồng nghiệp của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unkind (tính từ): không tử tế.
- It was unkind of him to ignore her. (Thật không tử tế khi anh ấy phớt lờ cô ấy.)
- Kindly (tính từ/phó từ): tử tế, một cách tử tế (trái nghĩa với "unkindly").
- She spoke kindly to the children. (Cô ấy nói chuyện một cách tử tế với bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Harshly (phó từ): một cách khắc nghiệt, cay nghiệt.
- Cruelly (phó từ): một cách tàn nhẫn.
- Maliciously (phó từ): một cách ác ý.
Từ trái nghĩa
- Kindly (phó từ): một cách tử tế.
- Gently (phó từ): một cách nhẹ nhàng.
- Compassionately (phó từ): một cách đầy lòng trắc ẩn.
Thành ngữ liên quan