unkindly

unkindly

The teacher treats the children unkindly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không tử tế, thiếu cảm thông: "unkindly" mô tả hành động hoặc thái độ thiếu sự tử tế, thiếu lòng tốt sự cảm thông dành cho người khác.
  2. Phó từ:

    • Một cách không tử tế, một cách ác ý: "unkindly" chỉ cách thức thực hiện hành động một cách thiếu tử tế, có thể gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He made an unkindly remark about her appearance. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét không tử tế về ngoại hình của ấy.)
    • The unkindly treatment of the new employee was noticed by everyone. (Sự đối xử không tử tế với nhân viên mới đã được mọi người chú ý.)
  • Phó từ:

    • The teacher treats the children unkindly. (Giáo viên đối xử với bọn trẻ một cách không tử tế.)
    • She spoke unkindly to her friend during the argument. ( ấy đã nói chuyện không tử tế với bạn mình trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take something unkindly": cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu điều đó.

    • She took his criticism unkindly and refused to speak to him. ( ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích của anh ta từ chối nói chuyện với anh ta.)
  • "To act unkindly toward(s) someone": cư xử không tử tế với ai đó.

    • It is not wise to act unkindly towards your colleagues. (Không khôn ngoan khi cư xử không tử tế với đồng nghiệp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unkind (tính từ): không tử tế.
    • It was unkind of him to ignore her. (Thật không tử tế khi anh ấy phớt lờ ấy.)
  • Kindly (tính từ/phó từ): tử tế, một cách tử tế (trái nghĩa với "unkindly").
    • She spoke kindly to the children. ( ấy nói chuyện một cách tử tế với bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Harshly (phó từ): một cách khắc nghiệt, cay nghiệt.
  • Cruelly (phó từ): một cách tàn nhẫn.
  • Maliciously (phó từ): một cách ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Kindly (phó từ): một cách tử tế.
  • Gently (phó từ): một cách nhẹ nhàng.
  • Compassionately (phó từ): một cách đầy lòng trắc ẩn.
Thành ngữ liên quan