unknowingly

unknowingly

He unknowingly left his keys on the kitchen counter.

Định nghĩa

Trạng từ: "Unknowingly" có nghĩa một cách vô tình, không hề biết, hoặc không chủ ý. diễn tả một hành động được thực hiện người làm không nhận thức được hậu quả hoặc bản chất thực sự của .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã vô tình xóa các tệp quan trọng.)
  • ( ấy đã vô tình xúc phạm bạn mình bằng một câu nói đùa.)
  • (Họ đã vô tình bước vào khu vực cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unknowingly + verb": Thường đi với các động từ chỉ hành độnghậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn.

    • The spy unknowingly revealed his identity. (Điệp viên đãtình tiết lộ danh tính của mình.)
  • "to do something unknowingly": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự thiếu nhận thức.

    • She unknowingly broke the law by sharing copyrighted material. ( ấy đã vô tình vi phạm pháp luật khi chia sẻ tài liệu bản quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Unknowing (tính từ): không biết, không nhận thức.

    • The unknowing child touched the hot stove. (Đứa trẻ không biết đã chạm vào bếp nóng.)
  • Knowingly (trạng từ, trái nghĩa): một cách cố ý, chủ đích.

    • He knowingly lied to the court. (Anh ta đã cố ý nói dối tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwittingly: vô tình, không cố ý (gần nghĩa nhất).
    • He unwittingly revealed the secret. (Anh ấytình tiết lộ bí mật.)
  • Inadvertently: vô tình, do sơ suất.
    • She inadvertently left her keys at home. ( ấy vô tình để quên chìa khóanhà.)
  • Accidentally: tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh tính không kế hoạch).
    • I accidentally bumped into an old friend. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "stumble into": tình cờ rơi vào (một tình huống) không biết trước.
    • He unknowingly stumbled into a dangerous situation. (Anh ấy vô tình rơi vào một tình huống nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • "beyond one's knowledge": ngoài tầm hiểu biết của ai đó.

    • The error was made unknowingly, beyond her knowledge. (Lỗi này được thực hiện một cách vô tình, ngoài tầm hiểu biết của ấy.)
  • "in the dark": không biết về một việc đó.

    • He was kept in the dark, so he acted unknowingly. (Anh ấy bị giấu không cho biết, vậy anh ấy đã hành động một cách vô tình.)