unknowingness

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái không biết, thiếu hiểu biết hoặc vô ý thức: "unknowingness" chỉ trạng thái hoặc tình trạng của một người không kiến thức về một điều đó, hoặc không chú ý đến những đang diễn ra, dẫn đến sựthức hoặc thiếu nhận thức. cũng có thể mang nghĩa sự thiếu hiểu biết (đặc biệt về các niềm tin chính thống hoặc chuẩn mực).

dụ sử dụng
  • (Sự không biết của anh ấy về các rắc rối tài chính của công ty đã khiến anh ta đưa ra một khoản đầu tồi.)
  • (Sự vô ý thức của đứa trẻ về những nguy hiểm trên đường phố vừa ngây thơ vừa đáng lo ngại.)
  • (Sự thiếu hiểu biết của ấy về các niềm tin chính thống đã khiến đặt câu hỏi về các nghi lễ theo cách làm những người lớn tuổi ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unknowingness" thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc thiếu kiến thức một cách khách quan, không mang tính chủ ý hay cố tình phớt lờ.

    • The philosopher argued that unknowingness is not a sin but a starting point for learning. (Nhà triết học lập luận rằng sự không biết không phải một tội lỗi một điểm khởi đầu cho việc học hỏi.)
  • Trong bối cảnh tâm lý hoặc triết học, "unknowingness" có thể chỉ trạng tháithức hoặc không nhận thức về bản thân hoặc thế giới.

    • Meditation often helps people move from a state of unknowingness to a state of deeper awareness. (Thiền định thường giúp mọi người chuyển từ trạng thái không biết sang trạng thái nhận thức sâu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unknowing (tính từ): không biết, không nhận thức.
    • He was unknowing of the consequences of his actions. (Anh ấy không biết về hậu quả của hành động của mình.)
  • Knowingly (trạng từ): một cách chủ ý, ý thức (trái nghĩa với "unknowingly").
    • She knowingly ignored the warning signs. ( ấy cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.)
  • Unknowingly (trạng từ): một cách không biết, vô tình.
    • He unknowingly broke the vase while cleaning. (Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa khi đang lau dọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorance: sự thiếu hiểu biết, ngu dốt.
    • His ignorance of the law was no excuse. (Sự thiếu hiểu biết của anh ta về luật không phải lý do bào chữa.)
  • Unconsciousness: sựthức, bất tỉnh (trong bối cảnh thiếu nhận thức).
    • The patient's unconsciousness lasted for hours. (Sựthức của bệnh nhân kéo dài hàng giờ.)
  • Obliviousness: sự không để ý, vô tâm.
    • Her obliviousness to the noise around her was impressive. (Sự không để ý của ấy với tiếng ồn xung quanh thật ấn tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unknowingness", nhưng có thể dùng: - Be unaware of: không nhận thức về. - She was unaware of the time. ( ấy không nhận thức về thời gian.)

Thành ngữ liên quan
  • In the dark: trong bóng tối (ám chỉ sự không biết).
    • They kept me in the dark about the surprise party. (Họ đã giữ tôi trong bóng tối về bữa tiệc bất ngờ.)
  • Ignorance is bliss: thiếu hiểu biết hạnh phúc (ám chỉ rằng đôi khi không biết một điều đó sẽ dễ chịu hơn).
    • He chose not to read the news; after all, ignorance is bliss. (Anh ấy chọn không đọc tin tức; rốt cuộc, thiếu hiểu biết hạnh phúc.)
unknowingness
A student's unknowingness of the answer was clear from her expression.