unknown quantity
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): "unknown quantity" chỉ một người, một yếu tố, hoặc một biến số trong một tình huống mà đặc điểm, khả năng, hoặc tầm quan trọng của nó chưa được biết rõ, do đó khó có thể dự đoán hoặc đánh giá.
Yếu tố chưa rõ ràng: Một yếu tố trong một tình huống mà ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của nó không rõ ràng.
- Ví dụ: Trong một dự án, "unknown quantity" có thể là một thành viên mới mà chưa ai biết năng lực của họ.
Biến số trong toán học: (Nghĩa gốc) Một biến số có giá trị là nghiệm của một phương trình.
- Ví dụ: Trong phương trình (x^2 + y^2 = 1), (x) và (y) là những "unknown quantity" (biến số chưa biết).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vẫn là một yếu tố chưa rõ; tôi không biết người mới này sẽ làm gì.)
- (Thời tiết luôn là một yếu tố chưa rõ khi lên kế hoạch cho một sự kiện ngoài trời.)
- (Trong toán học, việc giải một biến số chưa biết đòi hỏi thao tác đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An unknown quantity in a situation": Nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn trong một bối cảnh cụ thể.
- The new manager is an unknown quantity in our company, so we are watching his decisions carefully. (Người quản lý mới là một yếu tố chưa rõ trong công ty chúng tôi, vì vậy chúng tôi đang theo dõi các quyết định của ông ấy một cách cẩn thận.)
"To remain an unknown quantity": Vẫn còn là một điều chưa biết.
- Despite months of training, the athlete's performance remains an unknown quantity. (Dù đã tập luyện nhiều tháng, phong độ của vận động viên vẫn là một điều chưa biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Unknown factor (danh từ): Yếu tố chưa biết.
- The budget is an unknown factor in this project. (Ngân sách là một yếu tố chưa biết trong dự án này.)
- Variable (danh từ): Biến số, yếu tố thay đổi.
- Time is a crucial variable in this experiment. (Thời gian là một biến số quan trọng trong thí nghiệm này.)
Từ đồng nghĩa
- Uncertainty (danh từ): Sự không chắc chắn.
- The outcome of the election is an uncertainty. (Kết quả của cuộc bầu cử là một sự không chắc chắn.)
- X-factor (danh từ): Yếu tố bí ẩn, khó đoán.
- Her charisma is the X-factor that makes her a star. (Sức hút của cô ấy là yếu tố bí ẩn khiến cô ấy trở thành ngôi sao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To turn out to be an unknown quantity: Hóa ra là một yếu tố chưa rõ.
- The new policy turned out to be an unknown quantity for the employees. (Chính sách mới hóa ra là một yếu tố chưa rõ đối với nhân viên.)
To deal with an unknown quantity: Đối phó với một yếu tố chưa biết.
- We must learn to deal with unknown quantities in our daily lives. (Chúng ta phải học cách đối phó với những yếu tố chưa biết trong cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- A dark horse: Một người hoặc điều gì đó ít được biết đến nhưng bất ngờ thành công.
- He was a dark horse in the competition and won the prize. (Anh ấy là một con ngựa ô trong cuộc thi và đã giành giải thưởng.)
- A shot in the dark: Một dự đoán hoặc hành động dựa trên ít thông tin.
- His guess was just a shot in the dark. (Sự phỏng đoán của anh ấy chỉ là một sự mò mẫm.)