unknown region
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng chưa biết, vùng chưa được khám phá: "unknown region" chỉ một khu vực hoặc lãnh thổ mà con người chưa có kiến thức, chưa từng đặt chân đến hoặc chưa được khám phá một cách đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đến như những thiên thần từ vùng chưa biết.)
- (Các nhà thám hiểm đã dấn thân vào vùng chưa biết của khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to venture into an unknown region": dấn thân vào một vùng chưa biết.
- The team decided to venture into the unknown region of the Arctic. (Đội đã quyết định dấn thân vào vùng chưa biết của Bắc Cực.)
"the unknown region of the mind": vùng chưa biết của tâm trí (ẩn dụ cho những suy nghĩ, cảm xúc chưa được khám phá).
- Psychologists study the unknown region of the human subconscious. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu vùng chưa biết của tiềm thức con người.)
Biến thể và từ gần giống
Unknown (adj): không biết, chưa được biết đến.
- The cause of the disease remains unknown. (Nguyên nhân của căn bệnh vẫn chưa được biết đến.)
Region (n): vùng, khu vực.
- This region is known for its rich biodiversity. (Vùng này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Uncharted territory: lãnh thổ chưa được vẽ trên bản đồ, vùng chưa được khám phá.
- Unexplored area: khu vực chưa được thám hiểm.
- Terra incognita: (từ Latin) vùng đất chưa biết, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "unknown region", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Go into: đi vào. - They went into the unknown region without a map. (Họ đã đi vào vùng chưa biết mà không có bản đồ.)
- Explore: khám phá.
- Scientists are eager to explore the unknown region of the ocean floor. (Các nhà khoa học háo hức khám phá vùng chưa biết của đáy đại dương.)
Thành ngữ liên quan
- Into the unknown: vào nơi chưa biết (thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm hoặc bắt đầu một điều gì đó mới mẻ).
- Starting a new business is like stepping into the unknown. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như bước vào vùng chưa biết.)
