unknown soldier

Định nghĩa

Danh từ: Người lính vô danhmột người lính không được xác định danh tính, thi thể được tôn vinh như một đài tưởng niệm, thường được chôn cất tại các nghĩa trang quốc gia để tưởng nhớ những hy sinh của các chiến sĩ vô danh trong chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Người lính vô danh được chôn cất tại Lăng Mộ Chiến Sĩ Vô Danh ở Arlington.)
  • (Mỗi năm, một buổi lễ được tổ chức để tôn vinh người lính vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Unknown Soldier" (viết hoa): cụm từ chỉ cụ thể một người lính vô danh được chọn làm biểu tượng quốc gia.
    • The Unknown Soldier represents all soldiers who died without identification. (Người lính vô danh đại diện cho tất cả các chiến sĩ đã hy sinh không được xác định danh tính.)
  • "tomb of the unknown soldier": đài tưởng niệm dành riêng cho người lính vô danh.
    • Many countries have a tomb of the unknown soldier to honor their war dead. (Nhiều quốc gia đài tưởng niệm người lính vô danh để tôn vinh những người đã chết trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unknown soldiers (danh từ số nhiều): những người lính vô danh nói chung.
    • The monument commemorates unknown soldiers from World War I. (Đài tưởng niệm tưởng nhớ những người lính vô danh từ Thế chiến thứ nhất.)
  • Unknown warrior (danh từ): chiến binh vô danh (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • The tomb of the unknown warrior is in Westminster Abbey. (Lăng mộ của chiến binh vô danh nằmTu viện Westminster.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknown warrior: chiến binh vô danh (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh Anh).
  • Unidentified soldier: người lính không xác định danh tính (mang tính mô tả hơn biểu tượng).
Các cụm từ liên quan
  • Honor the unknown soldier: tôn vinh người lính vô danh.
    • The nation gathers to honor the unknown soldier on Remembrance Day. (Cả nước tụ họp để tôn vinh người lính vô danh vào Ngày Tưởng niệm.)
  • Burial of the unknown soldier: lễ an táng người lính vô danh.
    • The burial of the unknown soldier is a solemn ceremony. (Lễ an táng người lính vô danh một nghi lễ trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "An unknown soldier" (nghĩa bóng): người hy sinh thầm lặng, không được công nhận.
    • She was an unknown soldier in the fight for social justice. ( ấy một người hy sinh thầm lặng trong cuộc đấu tranh công bằng xã hội.)