unlabeled

unlabeled

A traveler picks up an unlabeled suitcase from the baggage carousel.

Định nghĩa

Tính từ: không nhãn, không mác, không được ghi nhãn.

  • "unlabeled" mô tả một vật thể hoặc sản phẩm không nhãn mác, thẻ thông tin hoặc dấu hiệu nhận dạng gắn kèm. Điều này thường dẫn đến khó khăn trong việc xác định nội dung, nguồn gốc hoặc hướng dẫn sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Những chiếc hộp không nhãn được xếp chồng lên nhaugóc kho.)
  • (Hành lý không nhãn dễ bị thất lạc trong quá trình vận chuyển.)
  • (Các hóa chất không nhãn gây ra rủi ro an toàn nghiêm trọng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unlabeled": để một vật đó không được ghi nhãn.

    • He left all the files unlabeled, causing confusion. (Anh ấy để tất cả các tập tin không được ghi nhãn, gây ra sự nhầm lẫn.)
  • "unlabeled data": dữ liệu không được gán nhãn (trong học máy).

    • The model was trained on a large set of unlabeled data. (Mô hình được huấn luyện trên một tập hợp lớn dữ liệu không được gán nhãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Label (danh từ): nhãn, mác.

    • Please attach a label to the package. (Vui lòng dán nhãn lên gói hàng.)
  • Unlabelled (tính từ): biến thể chính tả Anh-Anh của "unlabeled".

    • The unlabelled jars contained different spices. (Những lọ không nhãn chứa các loại gia vị khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Untagged: không thẻ, không được gắn thẻ.
  • Unmarked: không dấu hiệu, không được đánh dấu.
  • Unidentified: không được xác định, không danh tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "unlabeled", nhưng có thể kết hợp với động từ "to remain": - Remain unlabeled: vẫn không được ghi nhãn. - The samples remained unlabeled for weeks. (Các mẫu vật vẫn không được ghi nhãn trong nhiều tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "unlabeled". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cảnh báo hoặc hướng dẫn an toàn.