unlaced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thắt dây, không buộc dây: "unlaced" mô tả trạng thái của một vật (thường là giày, áo nịt, hoặc quần áo có dây) mà dây của nó không được thắt, buộc, hoặc cột lại.
- Thoải mái, không bị ràng buộc: Nghĩa bóng, "unlaced" chỉ hành vi hoặc thái độ tự do, phóng túng, không bị kiềm chế bởi các quy tắc xã hội.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He walked around the house in unlaced sneakers. (Anh ấy đi quanh nhà với đôi giày thể thao không buộc dây.)
- Her unlaced corset made her feel more comfortable during the long dinner. (Chiếc áo nịt không thắt dây của cô ấy khiến cô cảm thấy thoải mái hơn trong bữa tối dài.)
Nghĩa bóng:
- The party had an unlaced atmosphere where everyone felt free to dance and laugh. (Bữa tiệc có bầu không khí thoải mái, nơi mọi người đều cảm thấy tự do nhảy múa và cười đùa.)
- His unlaced comments during the meeting shocked the formal colleagues. (Những bình luận phóng túng của anh ấy trong cuộc họp đã gây sốc cho các đồng nghiệp trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unlaced behavior": Hành vi không bị ràng buộc, thường mang tính chất nổi loạn hoặc thiếu tôn trọng.
- The teenagers' unlaced behavior at the museum led to their early dismissal. (Hành vi phóng túng của các thiếu niên tại bảo tàng đã dẫn đến việc họ bị đuổi về sớm.)
"Unlaced sneakers": Một cụm từ phổ biến để chỉ giày thể thao không buộc dây, thường gắn liền với phong cách ăn mặc thoải mái hoặc lười biếng.
- The fashion trend involves wearing unlaced sneakers for a casual look. (Xu hướng thời trang bao gồm việc mang giày thể thao không buộc dây để có vẻ ngoài giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace (danh từ/động từ): dây giày, dây áo; hành động thắt dây.
- She tied her shoelaces tightly. (Cô ấy buộc chặt dây giày của mình.)
- Laced (tính từ): có dây được thắt, hoặc (nghĩa bóng) có pha trộn (ví dụ: - cà phê pha rượu whisky).
- Unlace (động từ): cởi dây, tháo dây.
- He unlaced his boots after a long hike. (Anh ấy cởi dây giày ống sau một chuyến đi bộ dài.)
Từ đồng nghĩa
- Loosened: được nới lỏng, không chặt.
- Untied: không buộc, đã được cởi.
- Unbuttoned: (nghĩa bóng) thoải mái, không trang trọng.
- Unrestrained: không bị kiềm chế.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
"All unlaced": Một thành ngữ cổ, chỉ trạng thái say xỉn hoặc mất kiểm soát hoàn toàn.
- After three glasses of wine, he was completely unlaced and started telling embarrassing stories. (Sau ba ly rượu vang, anh ta hoàn toàn mất kiểm soát và bắt đầu kể những câu chuyện xấu hổ.)
"Get unlaced": Trở nên thoải mái, thư giãn, hoặc mất kiểm soát.
- The party only got really fun when everyone got unlaced and started singing. (Bữa tiệc chỉ thực sự vui khi mọi người trở nên thoải mái và bắt đầu hát.)