unlatched
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được khóa chốt, không được cài then: "unlatched" mô tả trạng thái của một cánh cửa, cổng, hoặc vật gì đó không được cố định bằng chốt hoặc then, do đó có thể dễ dàng mở ra.
- Không được buộc chặt: Nghĩa rộng hơn, chỉ tình trạng không được giữ an toàn hoặc cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Cánh cửa để không được cài then, vì vậy gió đã thổi nó mở tung.)
- (Cô ấy bước qua cánh cổng không được cài then vào khu vườn.)
- (Một cửa sổ không được cài chốt có thể là mối nguy hiểm an toàn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be left unlatched": bị bỏ lại trong tình trạng không được cài then.
- The barn door was left unlatched overnight. (Cánh cửa chuồng bị bỏ lại không cài then qua đêm.)
"to find something unlatched": phát hiện ra thứ gì đó đang ở trạng thái không cài then.
- He found the gate unlatched and the dog had escaped. (Anh ấy phát hiện cánh cổng không được cài then và con chó đã trốn thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlatched (động từ quá khứ phân từ của "unlatch"): hành động mở chốt, tháo then.
- She unlatched the window to let in fresh air. (Cô ấy đã mở chốt cửa sổ để đón không khí trong lành.)
- Unlatch (động từ nguyên thể): mở chốt, tháo then.
- He had to unlatch the gate before entering. (Anh ấy phải mở chốt cổng trước khi vào.)
Từ đồng nghĩa
- Unbarred: không bị chắn ngang, không bị khóa bằng thanh ngang.
- The unbarred door swung open easily. (Cánh cửa không bị chắn ngang đã mở ra dễ dàng.)
- Unlocked: không bị khóa.
- An unlocked room is accessible to anyone. (Một căn phòng không bị khóa thì ai cũng có thể vào được.)
- Unfastened: không được cài chặt, không được buộc.
- The unlatched latch meant the gate was unfastened. (Cái chốt không được cài có nghĩa là cánh cổng không được buộc chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unlatch something: mở chốt một thứ gì đó.
- Please unlatch the door before I push the cart through. (Làm ơn mở chốt cửa trước khi tôi đẩy xe qua.)
Thành ngữ liên quan
- An unlatched door invites trouble: Một cánh cửa không cài then mời gọi rắc rối (ý nói việc không bảo vệ tài sản hoặc an toàn có thể dẫn đến hậu quả xấu).
- Leaving your car unlatched is like inviting thieves; an unlatched door invites trouble. (Để xe không khóa cũng như mời mọc kẻ trộm; một cánh cửa không cài then mời gọi rắc rối.)