unlaurelled
Định nghĩa
unlaurelled (Tính từ)
- Không được đội vòng nguyệt quế; không được vinh danh hoặc khen thưởng: Từ này mô tả một người hoặc hành động không nhận được sự công nhận, vinh quang, hoặc phần thưởng xứng đáng, mặc dù có thành tích. Hình ảnh "vòng nguyệt quế" (laurel) trong văn hóa phương Tây tượng trưng cho chiến thắng và danh vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự anh hùng không được vinh danh của lòng kiên trì) - Francis Parkman.
- (Nhiều nhà khoa học không được vinh danh đã có những đóng góp quan trọng chỉ được công nhận sau khi họ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unlaurelled hero": người anh hùng không được ca ngợi, thường dùng trong văn học hoặc diễn văn để chỉ những người hy sinh thầm lặng.
- The unlaurelled heroes of the pandemic were the healthcare workers. (Những người anh hùng thầm lặng của đại dịch là các nhân viên y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- unlaurelled (cách viết khác: unlaureled) - không có sự khác biệt về nghĩa.
- laurelled (tính từ): được đội vòng nguyệt quế, được vinh danh.
- laureate (danh từ/tính từ): người được vinh danh, đặc biệt là nhà thơ đoạt giải.
Từ đồng nghĩa
- unhonoured: không được tôn vinh.
- unrewarded: không được thưởng.
- unrecognized: không được công nhận.
- unsung: không được ca tụng (thường dùng trong "unsung hero" - anh hùng thầm lặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unlaurelled", nhưng có thể kết hợp với động từ "remain": - remain unlaurelled: vẫn không được vinh danh. - Despite his achievements, he remained unlaurelled. (Dù có nhiều thành tựu, ông ấy vẫn không được vinh danh.)
Thành ngữ liên quan
- To rest on one's laurels: dựa vào vinh quang quá khứ, không cố gắng thêm (trái nghĩa với "unlaurelled").
- He was content to rest on his laurels, but the unlaurelled newcomer worked tirelessly. (Anh ta hài lòng dựa vào vinh quang cũ, nhưng người mới không được vinh danh lại làm việc không biết mệt mỏi.)