unlawful carnal knowledge
Định nghĩa
Danh từ: Quan hệ tình dục bất hợp pháp (trái pháp luật), thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi giao cấu trái phép, đặc biệt là với người chưa đủ tuổi đồng thuận hoặc trong các trường hợp bị cấm bởi luật pháp. Đây là một thuật ngữ trang trọng và cổ điển, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc tài liệu lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Bị cáo bị buộc tội quan hệ tình dục bất hợp pháp với trẻ vị thành niên.)
- (Ở một số khu vực pháp lý, quan hệ tình dục bất hợp pháp bị coi là một trọng tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have unlawful carnal knowledge of someone": cụm từ pháp lý trang trọng, có nghĩa là giao cấu trái phép với ai đó.
- He was found guilty of having unlawful carnal knowledge of a person under the age of consent. (Anh ta bị kết tội giao cấu trái phép với một người dưới tuổi đồng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnal knowledge (n): kiến thức về thể xác, thường được dùng như một thuật ngữ trang trọng để chỉ hành vi giao cấu.
- The law defines carnal knowledge as any penetration, however slight. (Luật pháp định nghĩa giao cấu là bất kỳ sự xâm nhập nào, dù là nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Statutory rape: hiếp dâm theo luật định (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hiện đại, chỉ hành vi giao cấu với người dưới tuổi đồng thuận).
- Sexual assault: tấn công tình dục (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều hành vi tình dục trái phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, vì nó là một cụm danh từ pháp lý cố định.
Thành ngữ liên quan
- Carnal desires: ham muốn nhục dục, dục vọng thể xác.
- The monk renounced all carnal desires to focus on spiritual growth. (Nhà sư từ bỏ mọi ham muốn nhục dục để tập trung vào sự phát triển tâm linh.)