unlax

Định nghĩa

Động từ: "unlax" một dạng biến thể không chính thức (thường được dùng trong văn nói hoặc hài hước) của động từ "relax". mang nghĩa làm cho ai đó hoặc bản thân cảm thấy thư giãn, thoải mái, giải tỏa căng thẳng. Từ này ít phổ biến thường được dùng để nhấn mạnh hành động thư giãn một cách chủ động hoặc chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn ngồi xuống thư giãn.)
  • (Bồn tắm nước nóng luôn làm tôi thư giãn sau một tuần căng thẳng.)
  • ( ấy cố gắng thư giãn tâm trí bằng cách nghe nhạc nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlax someone": làm cho ai đó thư giãn.
    • The massage therapist helped unlax my tight muscles. (Nhà trị liệu mát-xa đã giúp thư giãn các căng cứng của tôi.)
  • "to unlax oneself": tự làm cho bản thân thư giãn.
    • He took a deep breath to unlax himself before the speech. (Anh ấy hít một hơi thật sâu để tự thư giãn trước bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Relax (động từ): dạng chính thống phổ biến hơn của "unlax", mang nghĩa thư giãn.
    • I need to relax after the exam. (Tôi cần thư giãn sau kỳ thi.)
  • Unlaxed (tính từ): trạng thái đã được thư giãn.
    • He felt completely unlaxed after the yoga session. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn thư giãn sau buổi tập yoga.)
Từ đồng nghĩa
  • Relax: thư giãn (dạng chính thống).
  • Chill out: thư giãn, xả hơi (thân mật, thông tục).
    • Let's just chill out and watch a movie. (Hãy cứ thư giãn xem phim thôi.)
  • Unwind: giải tỏa căng thẳng, thư giãn sau khi căng thẳng.
    • A glass of wine helps me unwind. (Một ly rượu vang giúp tôi giải tỏa căng thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unlax out: thư giãn hoàn toàn (dạng không chính thức, ít gặp).
    • After the hike, we sat by the fire and unlaxed out. (Sau chuyến đi bộ, chúng tôi ngồi bên lửa trại thư giãn hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take it easy": hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
    • You've been working too hard. Take it easy and unlax. (Bạn đã làm việc quá sức rồi. Hãy thư giãn xả hơi đi.)
unlax
A hot bath always helps me unlax.