unleaded gasoline
Định nghĩa
Danh từ:
- Xăng không pha chì: "unleaded gasoline" là loại xăng không chứa hợp chất chì, thường được sử dụng trong động cơ đốt trong hiện đại để giảm ô nhiễm môi trường và bảo vệ hệ thống xử lý khí thải.
Ví dụ sử dụng
- (Hầu hết các xe hơi hiện đại yêu cầu xăng không pha chì để hoạt động hiệu quả.)
- (Trạm xăng cung cấp cả xăng không pha chì thông thường và các loại cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unleaded gasoline" chỉ loại xăng được sản xuất mà không thêm chì tetraethyl, một chất từng được dùng để tăng chỉ số octan nhưng gây hại cho sức khỏe và môi trường.
- The switch to unleaded gasoline has significantly reduced air pollution in urban areas. (Việc chuyển sang xăng không pha chì đã giảm đáng kể ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Unleaded (adj): không pha chì, thường dùng để mô tả nhiên liệu hoặc các chất khác.
- This car runs on unleaded fuel. (Xe này chạy bằng nhiên liệu không pha chì.)
- Gasoline (n): xăng, nhiên liệu dùng cho động cơ đốt trong.
- The price of gasoline has increased this month. (Giá xăng đã tăng trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Lead-free gasoline: xăng không chì, một thuật ngữ tương đương thường dùng trong kỹ thuật.
- Regular unleaded: xăng không pha chì thông thường (chỉ số octan thấp hơn so với xăng cao cấp).
Các cụm từ liên quan
- Unleaded fuel: nhiên liệu không pha chì, bao gồm cả xăng và các loại nhiên liệu khác.
- Unleaded petrol: cách gọi khác của "unleaded gasoline" trong tiếng Anh Anh.
Thành ngữ liên quan
- "Switch to unleaded": chuyển sang sử dụng xăng không pha chì, thường được dùng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
- Many countries have made the switch to unleaded to combat pollution. (Nhiều quốc gia đã chuyển sang xăng không pha chì để chống ô nhiễm.)