unleaded petrol

Định nghĩa

Danh từ: Xăng không chì (unleaded petrol) loại xăng không được pha thêm hợp chất chì, thường được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong, đặc biệt xe ô tô. Việc loại bỏ chì giúp giảm ô nhiễm không khí bảo vệ sức khỏe con người.

dụ sử dụng
  • (Nhiều xe hơi hiện đại yêu cầu xăng không chì để hoạt động hiệu quả.)
  • (Giá xăng không chì đã tăng 10% trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run on unleaded petrol": chạy bằng xăng không chì.
    • This engine is designed to run on unleaded petrol only. (Động cơ này được thiết kế để chỉ chạy bằng xăng không chì.)
  • "unleaded petrol station": trạm xăng bán xăng không chì.
    • We stopped at an unleaded petrol station to fill up the tank. (Chúng tôi dừng lạimột trạm xăng bán xăng không chì để đổ đầy bình.)
  • "unleaded petrol grade": cấp độ xăng không chì ( dụ: 92 RON, 95 RON).
    • The higher unleaded petrol grade provides better engine performance. (Cấp độ xăng không chì cao hơn mang lại hiệu suất động cơ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unleaded (adj): không chì (thường dùng rút gọn cho "unleaded petrol").
    • I need to fill the car with unleaded. (Tôi cần đổ xăng không chì cho xe.)
  • Lead-free petrol (n): xăng không chì (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
    • Lead-free petrol is better for the environment. (Xăng không chì tốt hơn cho môi trường.)
  • Regular unleaded (n): xăng không chì thông thường (loại cơ bản).
    • My car only takes regular unleaded. (Xe của tôi chỉ dùng xăng không chì thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasoline without lead: xăng không chì (cách diễn đạt dài hơn).
  • Non-leaded fuel: nhiên liệu không chì (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unleaded petrol", nhưng có thể dùng với động từ "fill up" (đổ đầy): - Fill up with unleaded petrol: đổ đầy xăng không chì. - Don't forget to fill up with unleaded petrol before the trip. (Đừng quên đổ đầy xăng không chì trước chuyến đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unleaded petrol", nhưng thành ngữ liên quan đến xăng nói chung: - To hit the gas: đạp ga, tăng tốc (không liên quan trực tiếp đến loại xăng). - He hit the gas as soon as the light turned green. (Anh ta đạp ga ngay khi đèn xanh bật.)

unleaded petrol
A car is refueling with unleaded petrol at a service station.