unleaded
Định nghĩa
Tính từ: - Không pha chì: "unleaded" mô tả nhiên liệu (như xăng) không chứa chì tetraethyl, một chất phụ gia trước đây thường được thêm vào xăng để tăng chỉ số octan. Xăng không chì ít gây ô nhiễm hơn và an toàn hơn cho động cơ hiện đại. - Không có chì (trong in ấn): Trong ngành in, "unleaded" chỉ việc không có các dòng chì (khoảng cách) giữa các dòng chữ, tức là văn bản được dàn dày đặc.
Ví dụ sử dụng
Nhiên liệu:
- My car runs on unleaded gasoline. (Xe của tôi chạy bằng xăng không chì.)
- You should fill the tank with unleaded fuel. (Bạn nên đổ đầy bình bằng nhiên liệu không chì.)
In ấn:
- The text is unleaded, so the lines are very close together. (Văn bản không có dòng chì, vì vậy các dòng rất sát nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unleaded petrol": xăng không chì (dạng phổ biến nhất).
- Most modern cars require unleaded petrol. (Hầu hết xe hơi hiện đại yêu cầu xăng không chì.)
"unleaded fuel": nhiên liệu không chì, bao gồm cả xăng và dầu diesel không chì.
- The station sells both leaded and unleaded fuel. (Trạm xăng bán cả nhiên liệu có chì và không chì.)
Biến thể và từ gần giống
Lead (n): chì (kim loại).
- Lead is a toxic heavy metal. (Chì là một kim loại nặng độc hại.)
Leaded (adj): có chì (xăng pha chì, hoặc in ấn có dòng chì).
- Older cars may still use leaded gasoline. (Xe cũ có thể vẫn dùng xăng pha chì.)
Từ đồng nghĩa
- Unleaded gasoline: xăng không chì.
- Lead-free: không chì (thường dùng để chỉ sơn, pin, hoặc xăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "unleaded", nhưng có thể dùng với động từ "run on" (chạy bằng).
- The engine runs on unleaded. (Động cơ chạy bằng xăng không chì.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "unleaded".