unlevelled
/'ʌn'levld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bằng, không bằng phẳng: Mô tả một bề mặt không phẳng, có chỗ cao chỗ thấp, không có độ đồng đều.
- Gồ ghề: Mô tả địa hình hoặc bề mặt lồi lõm, khó di chuyển hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unlevelled ground made it difficult to set up the tent. (Mặt đất không bằng phẳng khiến việc dựng lều trở nên khó khăn.)
- After the construction, the floor was left unlevelled. (Sau khi xây dựng, sàn nhà vẫn còn gồ ghề.)
- An unlevelled playing field is unfair to the athletes. (Một sân chơi không bằng phẳng là không công bằng cho các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unlevelled" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các bề mặt chưa được san lấp, cân bằng trong xây dựng hoặc sản xuất.
- The concrete must be poured before the base becomes unlevelled. (Bê tông phải được đổ trước khi nền móng trở nên không bằng phẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Level (động từ): San bằng, làm cho phẳng.
- They need to level the field before the game. (Họ cần san bằng sân trước trận đấu.)
- Uneven (tính từ): Không đều, gập ghềnh. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "uneven" có thể dùng rộng hơn cho nhiều thứ không đều đặn.)
- Rough (tính từ): Thô ráp, gồ ghề. (Nhấn mạnh vào kết cấu bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Uneven: Không đều, gập ghềnh.
- Bumpy: Mấp mô, xóc (thường dùng cho đường đi).
- Irregular: Không đều đặn, không theo quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Level: Bằng phẳng, ngang bằng.
- Flat: Phẳng lì.
- Even: Đều, bằng phẳng.
- Smooth: Nhẵn mịn, trơn tru.
tính từ
- không bằng, không bằng phẳng, gồ ghề