unlicenced

unlicenced

The driver was caught operating an unlicenced taxi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giấy phép: "unlicenced" mô tả một người, tổ chức, hoặc hoạt động không được cấp phép chính thức từ cơ quan thẩm quyền.
    • Không được chấp thuận chính thức: Chỉ sự thiếu phê duyệt hoặc cho phép hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Tài xế taxi không giấy phép đã bị cảnh sát phạt.)
  • (Họ đang bán hàng hóa không được cấp phép tại chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlicenced premises": cơ sở không giấy phép kinh doanh.

    • The bar was shut down for operating unlicenced premises. (Quán bar bị đóng cửa hoạt động tại cơ sở không giấy phép.)
  • "unlicenced practitioner": người hành nghề không chứng chỉ hành nghề.

    • An unlicenced doctor can face serious legal consequences. (Một bác sĩ không giấy phép hành nghề có thể đối mặt với hậu quả pháp nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Licence (danh từ): giấy phép.

    • He applied for a driving licence. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép lái xe.)
  • Licenced (tính từ): giấy phép (biến thể chính tả Anh-Anh, tương đương "licensed" trong Anh-Mỹ).

    • Only licenced vendors can sell alcohol. (Chỉ những người bán giấy phép mới được bán rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unauthorised: không được ủy quyền.
    • The unauthorised access to the building was reported. (Việc truy cập trái phép vào tòa nhà đã được báo cáo.)
  • Unapproved: không được phê duyệt.
    • Unapproved medications can be dangerous. (Thuốc không được phê duyệt có thể nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to fly under the radar": hoạt động không bị chú ý (thường ám chỉ hành vi không giấy phép).
    • The unlicenced vendor flew under the radar for months. (Người bán hàng không giấy phép đã hoạt động lén lút trong nhiều tháng.)