unlifelike

unlifelike

The museum displayed an unlifelike wax figure of a famous inventor.

Định nghĩa

Tính từ: - Không giống thật, thiếu sức sống: "unlifelike" mô tả một vật, hình ảnh, hoặc mô phỏng không có vẻ tự nhiên, không giống với thực tế, thường mang tính giả tạo hoặc rời rạc. - hồn, thiếu chiều sâu: Từ này cũng được dùng để chỉ những thứ thiếu tính chân thực, không chất liệu sống động, như những bức tranh biếm họa về các nhân vật lịch sử chỉ mang tính hình thức.

dụ sử dụng
  • (Người mẫu giả trong cửa sổ cửa hàng trông hoàn toàn không giống thật, với tư thế cứng nhắc làn da nhựa.)
  • (Diễn xuất của nam diễn viên bị chỉ trích hồn, thiếu chiều sâu cảm xúc.)
  • (Những bức biếm họa bằng bìa cứng về các nhân vật lịch sử trong bảo tàng trông không giống thật đến nỗi chúng giống đồ chơi hơn hình ảnh đại diện cho người thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlifelike quality": phẩm chất không giống thật, tính giả tạo.
    • The painting had an unlifelike quality that made it feel more like a cartoon than a portrait. (Bức tranh phẩm chất không giống thật khiến giống phim hoạt hình hơn một bức chân dung.)
  • "strikingly unlifelike": cực kỳ không giống thật, nhấn mạnh mức độ.
    • The robot's movements were strikingly unlifelike, jerky and mechanical. (Chuyển động của robot cực kỳ không giống thật, giật cục khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelike (tính từ): giống thật, sống động.
    • The wax statue was so lifelike that visitors thought it was a real person. (Tượng sáp giống thật đến nỗi du khách tưởng đó người thật.)
  • Unlife (danh từ, hiếm): trạng thái không sự sống.
  • Lifeless (tính từ): vô hồn, không sự sống (tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu sinh khí hơn sự giả tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo.
  • Unreal: không thực, ảo.
  • Inanimate: vô tri, không sự sống.
  • Synthetic: tổng hợp, giả (thường dùng cho vật liệu hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across as unlifelike: tỏ ra không giống thật (trong nhận thức của người khác).
    • Her acting came across as unlifelike, failing to connect with the audience. (Diễn xuất của ấy tỏ ra không giống thật, không kết nối được với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • As unlifelike as a cardboard cutout: giả tạo như một tấm bìa cắt hình (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự thiếu chân thực).
    • The villain in the movie was as unlifelike as a cardboard cutout, with no real personality. (Nhân vật phản diện trong phim giả tạo như một tấm bìa cắt hình, không tính cách thực sự.)