unlikeable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó ưa, không thể yêu mến: "unlikeable" mô tả một người hoặc một điều gì đó khó hoặc không thể khiến người khác có cảm tình, thích thú hoặc yêu quý.
- Gây phản cảm (trong văn học): Trong bối cảnh văn học hoặc kịch nghệ, "unlikeable" dùng để chỉ các nhân vật thường gây ra cảm giác ác cảm, thiếu thiện cảm ở người đọc hoặc khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy là một người phụ nữ lớn tuổi khó ưa, luôn phàn nàn về mọi thứ.)
- (Nhân vật chính trong tiểu thuyết được cố tình xây dựng khó ưa, khiến câu chuyện trở nên phức tạp hơn.)
- (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta hoàn toàn khó ưa đối với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unlikeable protagonist": nhân vật chính khó ưa (thường được dùng trong phê bình văn học).
- Many modern novels feature an unlikeable protagonist to challenge readers' empathy. (Nhiều tiểu thuyết hiện đại có nhân vật chính khó ưa để thử thách lòng đồng cảm của người đọc.)
- "to find someone unlikeable": thấy ai đó khó ưa.
- I found his constant sarcasm unlikeable. (Tôi thấy sự mỉa mai liên tục của anh ta thật khó ưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Likeable (tính từ): dễ thương, dễ mến, đáng yêu (trái nghĩa với "unlikeable").
- She is a very likeable person. (Cô ấy là một người rất dễ mến.)
- Unlikeability (danh từ): tính khó ưa, sự khó ưa.
- The unlikeability of the character made the book hard to finish. (Tính khó ưa của nhân vật khiến cuốn sách khó đọc hết.)
Từ đồng nghĩa
- Disagreeable: khó chịu, không dễ chịu.
- He has a disagreeable personality. (Anh ta có tính cách khó chịu.)
- Unpleasant: không dễ chịu, gây khó chịu.
- The experience was unpleasant for everyone. (Trải nghiệm đó thật khó chịu cho mọi người.)
- Antipathetic: gây ác cảm, đối nghịch.
- Her antipathetic attitude pushed people away. (Thái độ gây ác cảm của cô ấy đã đẩy mọi người ra xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "unlikeable")
Thành ngữ liên quan
- "to rub someone the wrong way": làm ai đó khó chịu, gây ác cảm (diễn tả hành động khiến người khác thấy khó ưa).
- His constant bragging rubbed everyone the wrong way. (Việc khoe khoang liên tục của anh ta khiến mọi người khó chịu.)