unlikeliness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự khó xảy ra, tính không chắc chắn: "unlikeliness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự kiện, kết quả có xác suất xảy ra rất thấp, hoặc gần như không thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khó xảy ra của việc anh ấy trúng số khiến mọi người hoài nghi.)
- (Mặc dù kịch bản này khó xảy ra, các nhà khoa học vẫn chuẩn bị cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the unlikeliness of something": dùng để nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc phi thường của một sự kiện.
- The unlikeliness of their meeting again after so many years was remarkable. (Sự khó xảy ra của việc họ gặp lại nhau sau nhiều năm thật đáng chú ý.)
"in all unlikeliness": một cụm từ cố định mang tính trang trọng, có nghĩa là "trong trường hợp khó xảy ra nhất", thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
- In all unlikeliness, the plan might still succeed if we act quickly. (Trong trường hợp khó xảy ra nhất, kế hoạch vẫn có thể thành công nếu chúng ta hành động nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Unlikely (tính từ): khó xảy ra, không chắc.
- It is unlikely that it will rain today. (Khó có khả năng trời mưa hôm nay.)
Unlikelihood (danh từ): đồng nghĩa với "unlikeliness", thường dùng thay thế trong văn cảnh trang trọng.
- The unlikelihood of success didn't discourage them. (Sự khó xảy ra của thành công không làm họ nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Improbability: sự khó xảy ra, tính bất khả thi.
- Impossibility: sự bất khả thi (mức độ mạnh hơn, chỉ điều không thể xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unlikeliness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to express" hoặc "to emphasize":
- to express the unlikeliness of: diễn tả sự khó xảy ra của...
- He expressed the unlikeliness of the project being completed on time. (Anh ấy diễn tả sự khó xảy ra của việc dự án hoàn thành đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
Against all odds: trái ngược với mọi khả năng, dù rất khó xảy ra.
- Against all odds, she survived the accident. (Trái ngược với mọi khả năng, cô ấy đã sống sót sau tai nạn.)
Fat chance: (thông tục) cơ hội rất nhỏ, gần như không có.
- Fat chance of him apologizing! (Khó có khả năng anh ta xin lỗi lắm!)
