unlipped

unlipped

The unlipped ceramic bowl sat on the wooden shelf.

Định nghĩa

Tính từ: không môi, thiếu môi.

dụ sử dụng
  • (Nụ cười không môi của bức tượng mang lại cho một vẻ bí ẩn.)
  • (Ông già cái miệng không môi, khiến hàm răng của ông trông nổi bật hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlipped edge": cạnh không viền môi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả đồ vật).
    • The unlipped edge of the cup made it difficult to drink without spilling. (Cạnh không môi của cốc khiến việc uống nước không bị đổ trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipped (adj): môi, viền môi.
    • A lipped glass is easier to drink from. (Một chiếc ly viền môi dễ uống hơn.)
  • Lip (n): môi.
Từ đồng nghĩa
  • Lippless: không môi (từ hiếm, gần nghĩa).
  • Mouthless (adj): không miệng (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unlipped".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unlipped".