unlisted security
Định nghĩa
Danh từ: Một loại chứng khoán được giao dịch trên thị trường phi tập trung (over-the-counter market), không được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán chính thức như Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) hay Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Ví dụ sử dụng
- (Cổ phiếu của công ty được coi là một chứng khoán chưa niêm yết vì chúng không được giao dịch trên bất kỳ sàn giao dịch chứng khoán lớn nào.)
- (Các nhà đầu tư thường mua chứng khoán chưa niêm yết thông qua các nhà môi giới tư nhân hoặc các nền tảng chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trading in unlisted securities": hoạt động giao dịch các chứng khoán chưa niêm yết, thường có tính thanh khoản thấp hơn và rủi ro cao hơn so với chứng khoán niêm yết.
- Trading in unlisted securities requires careful due diligence due to limited public information. (Giao dịch chứng khoán chưa niêm yết đòi hỏi phải thẩm định kỹ lưỡng do thông tin công khai hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứng khoán niêm yết (listed security): chứng khoán được giao dịch trên sàn giao dịch chính thức.
- Chứng khoán phi tập trung (over-the-counter security): đồng nghĩa với "chứng khoán chưa niêm yết".
Từ đồng nghĩa
- Chứng khoán OTC (OTC security): viết tắt của "over-the-counter security", cùng nghĩa.
- Cổ phiếu chưa niêm yết (unlisted stock): cụ thể hơn, chỉ cổ phiếu chưa niêm yết.
Các cụm từ liên quan
- Thị trường phi tập trung (over-the-counter market): nơi các chứng khoán chưa niêm yết được giao dịch.
- Niêm yết (listing): hành động đưa chứng khoán lên sàn giao dịch chính thức.
Thành ngữ liên quan
- "rủi ro thanh khoản" (liquidity risk): rủi ro mà nhà đầu tư chứng khoán chưa niêm yết thường gặp do khó bán lại nhanh chóng.
- Investors in unlisted securities must be aware of liquidity risk. (Các nhà đầu tư vào chứng khoán chưa niêm yết phải nhận thức được rủi ro thanh khoản.)