unlisted stock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu chưa niêm yết: "unlisted stock" dùng để chỉ cổ phiếu không được niêm yết giao dịch trên một sàn giao dịch chính thức ( dụ: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM).
dụ sử dụng
  • (Đầu vào cổ phiếu chưa niêm yết có thể rủi ro hơn so với mua cổ phiếu trên một sàn giao dịch lớn.)
  • (Cổ phiếu chưa niêm yết của công ty chỉ sẵn thông qua các giao dịch nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trade in unlisted stock": giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết.

    • Some investors prefer to trade in unlisted stock for higher potential returns. (Một số nhà đầu thích giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết để lợi nhuận tiềm năng cao hơn.)
  • "unlisted stock market": thị trường cổ phiếu chưa niêm yết.

    • The unlisted stock market operates through over-the-counter (OTC) trading. (Thị trường cổ phiếu chưa niêm yết hoạt động thông qua giao dịch phi tập trung - OTC.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlisted security (n): chứng khoán chưa niêm yết (bao gồm cả trái phiếu, cổ phiếu).

    • Unlisted securities are often traded privately. (Chứng khoán chưa niêm yết thường được giao dịch nhân.)
  • Unlisted company (n): công ty chưa niêm yết.

    • An unlisted company does not have its shares traded on a stock exchange. (Một công ty chưa niêm yết không cổ phiếu giao dịch trên sàn chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Over-the-counter stock (n): cổ phiếu giao dịch phi tập trung.
  • Private stock (n): cổ phiếu nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade off-exchange: giao dịch ngoài sàn.
    • Many unlisted stocks are traded off-exchange. (Nhiều cổ phiếu chưa niêm yết được giao dịch ngoài sàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Off the radar": không được chú ý, ít được biết đến (thường dùng để chỉ cổ phiếu chưa niêm yết).
    • Unlisted stocks are often off the radar for most retail investors. (Cổ phiếu chưa niêm yết thường nằm ngoài tầm ngắm của hầu hết nhà đầu cá nhân.)
unlisted stock
An investor reviews information about an unlisted stock on a computer screen.