unlisted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có trong danh sách: "unlisted" mô tả một người hoặc vật không được đưa vào một danh sách cụ thể nào đó.
- Không được niêm yết (số điện thoại): Trong ngữ cảnh điện thoại, "unlisted" chỉ số điện thoại không được công bố trong danh bạ công cộng.
- Không có tên trong danh sách bầu cử: "unlisted" cũng dùng để chỉ một cử tri không có tên trong danh sách bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có số điện thoại không được niêm yết để tránh những người tiếp thị qua điện thoại.)
- (Anh ấy là một cử tri không có tên trong danh sách, vì vậy anh ấy không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này.)
- (Sản phẩm đã bị loại khỏi danh mục vì nhu cầu thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unlisted property": tài sản không được niêm yết trên thị trường chứng khoán hoặc bất động sản công khai.
- The company owns several unlisted properties that are not for sale. (Công ty sở hữu một số tài sản không được niêm yết không được rao bán.)
"Unlisted securities": chứng khoán không được giao dịch trên sàn giao dịch chính thức.
- Investors should be cautious with unlisted securities due to lack of regulation. (Nhà đầu tư nên thận trọng với chứng khoán không được niêm yết vì thiếu quy định.)
Biến thể và từ gần giống
List (động từ): đưa vào danh sách.
- Please list your name on the registration form. (Vui lòng ghi tên bạn vào mẫu đăng ký.)
Listed (tính từ): được đưa vào danh sách.
- The company is listed on the stock exchange. (Công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
Unregistered: không được đăng ký.
- The vehicle is unregistered and cannot be driven on public roads. (Xe không được đăng ký và không thể lái trên đường công cộng.)
Unpublished: không được công bố.
- The author's unlisted manuscript was discovered in the archives. (Bản thảo không được công bố của tác giả đã được phát hiện trong kho lưu trữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
List out: liệt kê ra.
- Can you list out all the items we need for the trip? (Bạn có thể liệt kê ra tất cả các món đồ chúng ta cần cho chuyến đi không?)
Take off the list: loại khỏi danh sách.
- They took him off the unlisted voters' list after he updated his registration. (Họ đã loại anh ấy khỏi danh sách cử tri không có tên sau khi anh ấy cập nhật đăng ký.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone unlisted: giữ ai đó không được biết đến hoặc không có trong hồ sơ công khai.
- The celebrity keeps her address unlisted to protect her privacy. (Người nổi tiếng giữ địa chỉ của mình không được công bố để bảo vệ quyền riêng tư.)