unliterary

unliterary

Her speech was refreshingly unliterary and direct.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính văn chương, không cầu kỳ: "unliterary" mô tả một phong cách, cách nói chuyện hoặc cách viết không bị ảnh hưởng bởi các quy tắc văn chương, không sự phô trương, kiểu cách hay giả tạo. thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự tự nhiên, giản dị chân thật.
    • Không tính học thuật hay khoa trương: Từ này cũng được dùng để chỉ những người hoặc tác phẩm không mang vẻ bề ngoài của giới văn , không sự màu mè hay giả tạo trong ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Cách nói chuyện của ấy rất không hoa mỹ, đầy những sự thật giản dị cách diễn đạt đời thường.)
  • (Phong cách không văn chương của tác giả khiến tiểu thuyết của ông dễ tiếp cận với nhiều độc giả.)
  • (Anh ấy thích những cuộc trò chuyện giản dị về thể thao ẩm thực hơn các cuộc tranh luận trí thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unliterary" trong ngữ cảnh phê bình: Từ này thường được dùng để khen ngợi một tác phẩm hoặc cách nói chuyện tính chân thật, thoát khỏi sự giả tạo của văn chương.

    • The novel's unliterary tone gives it a raw, documentary-like quality. (Giọng điệu không văn chương của cuốn tiểu thuyết mang lại cho một chất liệu thô mộc, giống như phim tài liệu.)
  • "unliterary" trái nghĩa với "literary": "Literary" thường gắn với văn phong trau chuốt, học thuật, trong khi "unliterary" sự đối lập, nhấn mạnh sự giản dị.

    • While literary critics praised the ornate prose, ordinary readers found the unliterary version more relatable. (Trong khi các nhà phê bình văn học ca ngợi văn phong trau chuốt, độc giả bình thường lại thấy phiên bản giản dị hơn dễ đồng cảm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary (tính từ): thuộc về văn chương, tính văn học.
    • Her literary style is full of metaphors and allusions. (Phong cách văn chương của ấy đầy ẩn dụ điển tích.)
  • Unliterarily (trạng từ): một cách không văn chương.
    • He spoke unliterarily, without any poetic flourishes. (Anh ấy nói một cách giản dị, không bất kỳ sự phô trương thi vị nào.)
  • Unliterariness (danh từ): tính chất không văn chương.
    • The unliterariness of the dialogue made the play feel more realistic. (Tính chất không văn chương của lời thoại khiến vở kịch cảm giác chân thực hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plain: giản dị, mộc mạc.
    • Her plain speech was refreshing. (Cách nói giản dị của ấy thật sảng khoái.)
  • Simple: đơn giản, không phức tạp.
    • He used simple words to explain the concept. (Anh ấy dùng những từ đơn giản để giải thích khái niệm.)
  • Natural: tự nhiên, không giả tạo.
    • The actor's natural delivery was praised. (Cách diễn đạt tự nhiên của diễn viên được khen ngợi.)
Từ trái nghĩa
  • Literary: văn chương, trau chuốt.
  • Ornate: cầu kỳ, hoa mỹ.
  • Affected: giả tạo, kiểu cách.
Thành ngữ liên quan
  • In plain English: nói một cách đơn giản, dễ hiểu (thường dùng để đối lập với ngôn ngữ văn chương hoặc phức tạp).
    • Stop using jargon; just tell me in plain English. (Đừng dùng biệt ngữ nữa; hãy nói với tôi bằng tiếng Anh đơn giản thôi.)