unlittered

unlittered

The road's unlittered shoulders were clean and clear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bừa bộn, không vương vãi: "unlittered" mô tả một không gian hoặc bề mặt không rác thải, đồ vật lộn xộn hoặc những thứ không cần thiết rải rác xung quanh. Từ này thường được dùng để chỉ một khu vực gọn gàng, sạch sẽ, không sự hiện diện của các vật thể linh tinh.
dụ sử dụng
  • (Công viên vẫn không rác thải vương vãi sau lễ hội, nhờ vào các tình nguyện viên.)
  • ( ấy thích một chiếc bàn làm việc không bừa bộn để tập trung vào công việc.)
  • (Những con đường không rác thải vương vãi, tạo nên trải nghiệm lái xe dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlittered space": không gian không bừa bộn, thường được dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế nội thất để chỉ sự tối giản.

    • The architect designed an unlittered living room with minimal furniture. (Kiến trúc sư đã thiết kế một phòng khách không bừa bộn với đồ nội thất tối giản.)
  • "unlittered landscape": cảnh quan không rác thải, thường dùng trong mô tả thiên nhiên hoặc đô thị.

    • The hikers enjoyed the unlittered landscape of the national park. (Những người đi bộ đường dài tận hưởng cảnh quan không rác thải của công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter (danh từ): rác thải, đồ vương vãi.
    • Please do not leave litter on the beach. (Xin đừng để rác thải trên bãi biển.)
  • Littered (tính từ): bừa bộn, rác vương vãi.
    • The park was littered with empty bottles after the party. (Công viên đầy rác vương vãi với những chai rỗng sau bữa tiệc.)
  • Unlitter (động từ, hiếm dùng): làm sạch rác thải.
    • The volunteers worked to unlitter the riverbank. (Các tình nguyện viên đã làm việc để dọn sạch rác thải trên bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
    • The room was clean and unlittered. (Căn phòng sạch sẽ không bừa bộn.)
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
    • She kept her desk tidy and unlittered. ( ấy giữ bàn làm việc gọn gàng không bừa bộn.)
  • Uncluttered: không lộn xộn, không chứa đồ thừa.
    • The unlittered shelves gave the store a modern look. (Những kệ hàng không bừa bộn mang lại vẻ hiện đại cho cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unlittered". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như clear up (dọn dẹp) để diễn tả hành động làm cho một nơi trở nên không bừa bộn.
    • They need to clear up the area to keep it unlittered. (Họ cần dọn dẹp khu vực để giữ không bừa bộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "unlittered". Tuy nhiên, thành ngữ "a clean slate" (một khởi đầu mới, sạch sẽ) có thể liên quan về mặt ý nghĩa.
    • After spring cleaning, the house felt like a clean slateunlittered and fresh. (Sau khi dọn dẹp mùa xuân, ngôi nhà giống như một khởi đầu mớikhông bừa bộn tươi mới.)