unlive
Định nghĩa
- Động từ:
- Sống theo cách để hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực một hành vi trước đó: "unlive" chỉ hành động cố gắng sống sao cho những việc đã làm trong quá khứ không còn ý nghĩa hoặc tác động tiêu cực nữa.
- Xóa bỏ quá khứ: Nghĩa bóng, dùng để chỉ việc không thể hoặc cố gắng làm cho một hành động xấu hổ trước đây trở nên vô hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không bao giờ có thể sống để xóa bỏ điều này được!)
- (Anh ấy cố gắng sống để hủy bỏ những sai lầm trong quá khứ bằng cách làm việc thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unlive one's past": sống để xóa bỏ quá khứ của chính mình.
- She wished she could unlive her past and start anew. (Cô ấy ước mình có thể sống để xóa bỏ quá khứ và bắt đầu lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlived (adj): chưa được sống, chưa trải qua.
- He felt his life was unlived and full of regrets. (Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình chưa được sống và đầy tiếc nuối.)
Từ đồng nghĩa
- Undo: hủy bỏ, làm mất tác dụng.
- Cancel out: triệt tiêu, làm mất hiệu lực.
Thành ngữ liên quan
- Live it down: vượt qua nỗi xấu hổ (thường dùng trong câu phủ định với "unlive").
- You can never live it down. (Bạn không bao giờ có thể vượt qua nỗi xấu hổ đó.)