unlive

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống theo cách để hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực một hành vi trước đó: "unlive" chỉ hành động cố gắng sống sao cho những việc đã làm trong quá khứ không còn ý nghĩa hoặc tác động tiêu cực nữa.
    • Xóa bỏ quá khứ: Nghĩa bóng, dùng để chỉ việc không thể hoặc cố gắng làm cho một hành động xấu hổ trước đây trở nên vô hiệu.
dụ sử dụng
  • (Bạn không bao giờ có thể sống để xóa bỏ điều này được!)
  • (Anh ấy cố gắng sống để hủy bỏ những sai lầm trong quá khứ bằng cách làm việc thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlive one's past": sống để xóa bỏ quá khứ của chính mình.
    • She wished she could unlive her past and start anew. ( ấy ước mình có thể sống để xóa bỏ quá khứ bắt đầu lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlived (adj): chưa được sống, chưa trải qua.
    • He felt his life was unlived and full of regrets. (Anh ấy cảm thấy cuộc đời mình chưa được sống đầy tiếc nuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Undo: hủy bỏ, làm mất tác dụng.
  • Cancel out: triệt tiêu, làm mất hiệu lực.
Thành ngữ liên quan
  • Live it down: vượt qua nỗi xấu hổ (thường dùng trong câu phủ định với "unlive").
    • You can never live it down. (Bạn không bao giờ có thể vượt qua nỗi xấu hổ đó.)
unlive
You can never unlive that embarrassing moment.