unliveable

unliveable

The old house was unliveable due to the broken windows and leaking roof.

Định nghĩa

Tính từ: Không thểđược, không thích hợp để sinh sống hoặc trú. Từ này mô tả một nơi ở (nhà, căn hộ, khu vực) có điều kiện tồi tệ đến mức không thể hoặc không an toàn để con người sống trong đó.

dụ sử dụng
  • (Căn hộ ẩm ướt mốc meo đến nỗi hoàn toàn không thểđược.)
  • (Sau trận động đất, nhiều ngôi nhà bị tuyên bố không thểđược.)
  • (Ô nhiễm trong thành phố khiến không thểđược đối với những người vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something unliveable": khiến cho nơi nào đó trở nên không thểđược.

    • The landlord's neglect made the house unliveable. (Sự của chủ nhà đã khiến ngôi nhà trở nên không thểđược.)
  • "unliveable conditions": điều kiện sống tồi tệ, không thể chấp nhận được.

    • The prisoners were kept in unliveable conditions. (Các nhân bị giam giữ trong điều kiện không thểđược.)
Biến thể từ gần giống
  • Unliveability (danh từ): tình trạng không thểđược.
    • The unliveability of the slum area forced many to move. (Tình trạng không thểđược của khu ổ chuột đã buộc nhiều người phải di dời.)
  • Liveable (tính từ, trái nghĩa): có thểđược.
    • This house is liveable after the repairs. (Ngôi nhà này có thểđược sau khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninhabitable: không thể sinh sống được (thường dùng cho các khu vực rộng lớn).
    • The desert is uninhabitable without water. (Sa mạc không thể sinh sống được nếu không nước.)
  • Unfit for habitation: không phù hợp để trú (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The building was declared unfit for habitation. (Tòa nhà bị tuyên bố không phù hợp để trú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với: - Declare unliveable: tuyên bố không thểđược. - The health department declared the house unliveable. (Sở y tế đã tuyên bố ngôi nhà không thểđược.)

Thành ngữ liên quan
  • A living hell: địa ngục trần gian (ám chỉ nơi không thể sống nổi).
    • The noisy construction site made the apartment a living hell. (Công trường xây dựng ồn ào đã biến căn hộ thành địa ngục trần gian.)