unliveried

unliveried

An unliveried chauffeur opens the car door for a passenger.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mặc đồng phục (livery): "unliveried" mô tả một người, đặc biệt tài xế hoặc người hầu, không mặc bộ đồng phục đặc trưng của một tổ chức hoặc công ty. Từ này thường dùng để chỉ những người làm việc trong ngành dịch vụ nhưng không trang phục riêng biệt để nhận dạng.
dụ sử dụng
  • (Khách sạn cung cấp một tài xế không mặc đồng phục cho khách của mình.)
  • (Một tài xế không mặc đồng phục đã đón tôi từ sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unliveried vehicle": xe không logo hoặc ký hiệu của công ty.

    • The company uses unliveried vans for covert deliveries. (Công ty sử dụng xe tải không logo để giao hàng bí mật.)
  • "unliveried staff": nhân viên không mặc đồng phục.

    • The event had both liveried and unliveried staff. (Sự kiện cả nhân viên mặc đồng phục không mặc đồng phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Liveried (adj): mặc đồng phục (livery).

    • The liveried doorman greeted us at the entrance. (Người gác cửa mặc đồng phục chào đón chúng tôilối vào.)
  • Livery (n): đồng phục, trang phục đặc trưng của một tổ chức.

    • The chauffeur wore a smart livery. (Tài xế mặc một bộ đồng phục lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ununiformed: không mặc đồng phục.
  • Plain-clothed: mặc thường phục (thường dùng cho cảnh sát hoặc nhân viên bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unliveried".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unliveried".