unlobed

unlobed

The leaf has a simple, unlobed shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thùy: "unlobed" mô tả một vật thể, đặc biệt cây hoặc cơ quan sinh học, không các phần lồi ra tròn hoặc chia thùy. Từ này thường được dùng trong sinh học, thực vật học hoặc giải phẫu học để chỉ một cấu trúc liền lạc, không bị chia cắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf of this plant is unlobed and smooth. ( của cây này không thùy nhẵn.)
    • An unlobed kidney is a sign of normal development. (Một quả thận không thùy dấu hiệu của sự phát triển bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "unlobed" thường dùng để phân biệt các loại . không thùy (unlobed) mép liền hoặc răng cưa nhưng không các khía sâu.

    • The unlobed leaves of the magnolia tree are easily recognizable. ( không thùy của cây mộc lan rất dễ nhận biết.)
  • Trong giải phẫu học: "unlobed" mô tả các cơ quan như gan, phổi, hoặc thận khi chúng không sự phân chia thành các thùy riêng biệt.

    • An unlobed liver is more common in certain species of fish. (Gan không thùy phổ biến hơnmột số loài .)
Biến thể từ gần giống
  • Lobed (tính từ): thùy (trái nghĩa với "unlobed").

    • The oak leaf is lobed, while the willow leaf is unlobed. ( sồi thùy, trong khi liễu không thùy.)
  • Lobeless (tính từ): không thùy (từ đồng nghĩa hiếm dùng).

    • The lobeless structure of the organ is unusual. (Cấu trúc không thùy của cơ quan này bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Entire (tính từ): nguyên vẹn, không bị chia cắt (thường dùng trong thực vật học để chỉ mép liền).

    • The leaf margin is entire, meaning it is unlobed. (Mép nguyên vẹn, nghĩa không thùy.)
  • Simple (tính từ): đơn giản, không phức tạp (trong bối cảnh , "simple" có thể chỉ không chia thùy).

    • A simple leaf is usually unlobed. (Một đơn thường không thùy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unlobed". Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unlobed". Từ này mang tính chuyên ngành ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.