unlocked

unlocked

The door to the garden was left unlocked.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị khóa, đã được mở khóa. "Unlocked" mô tả trạng thái của một vật (thường cửa, tủ, thiết bị điện tử) không còn bị khóa nữa, có thể mở hoặc truy cập được.

dụ sử dụng
  • (Cánh cửa không bị khóa, vậy tôi bước thẳng vào.)
  • ( ấy để điện thoại không khóa trên bàn.)
  • (Một căn phòng không khóa có thể một rủi ro an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlocked potential": Tiềm năng đã được khai phá, giải phóng.

    • The new training program unlocked his full potential. (Chương trình đào tạo mới đã giải phóng tiềm năng tối đa của anh ấy.)
  • "unlocked achievements" (trong game): Thành tựu đã được mở khóa.

    • He earned several unlocked achievements after completing the level. (Anh ấy đã đạt được một số thành tựu đã mở khóa sau khi hoàn thành cấp độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlock (động từ): Mở khóa.
    • She used the key to unlock the door. ( ấy dùng chìa khóa để mở khóa cửa.)
  • Locked (tính từ): Đã bị khóa.
    • The safe was locked and couldn't be opened. (Chiếc két sắt đã bị khóa không thể mở được.)
  • Lockable (tính từ): Có thể khóa được.
    • This drawer is lockable for security. (Ngăn kéo này có thể khóa được để đảm bảo an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở, không bị đóng kín.
    • The unlocked gate was wide open to the street. (Cánh cổng không khóa mở toang ra đường.)
  • Unsecured: không được bảo vệ, không an toàn.
    • An unlocked bicycle is an unsecured one. (Một chiếc xe đạp không khóa một chiếc xe không được bảo vệ.)
  • Unfastened: không được buộc chặt, không được cài chốt.
    • The unlocked window was unfastened, swinging in the wind. (Cửa sổ không khóa đã không được cài chốt, đung đưa trong gió.)
Thành ngữ liên quan
  • "leave the door unlocked": để cửa không khóa (thường mang nghĩa đen hoặc bóng: để ngỏ cơ hội).
    • I left the door unlocked for you in case you come home late. (Tôi để cửa không khóa cho bạn phòng khi bạn về nhà muộn.)