unlogical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phi logic, không hợp lý: "unlogical" mô tả một điều gì đó thiếu sự liên kết hoặc mối quan hệ đúng đắn về mặt logic; không tuân theo các quy tắc của lý trí hay suy luận hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Lập luận của anh ta hoàn toàn phi logic và đầy mâu thuẫn.)
- (Thật phi logic khi tin rằng mặt trời quay quanh Trái Đất.)
- (Quyết định sa thải nhân viên giỏi nhất là phi logic từ góc độ kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unlogical in one's reasoning": không hợp lý trong suy luận của ai đó.
- The scientist was criticized for being unlogical in his reasoning. (Nhà khoa học bị chỉ trích vì suy luận phi logic của ông ấy.)
- "to find something unlogical": thấy điều gì đó phi logic.
- Many people find the rules of the game unlogical. (Nhiều người thấy các quy tắc của trò chơi này phi logic.)
Biến thể và từ gần giống
- Illogical (adj): phi logic (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The plan was illogical and doomed to fail. (Kế hoạch phi logic và chắc chắn sẽ thất bại.)
- Logical (adj): hợp lý, logic (trái nghĩa).
- She made a logical decision based on the facts. (Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Irrational: phi lý, không dựa trên lý trí.
- Unreasonable: vô lý, không hợp lý.
- Incoherent: không mạch lạc, thiếu liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến với "unlogical")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unlogical")