unlubricated

unlubricated

The mechanic struggled to turn the unlubricated bolt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được bôi trơn, không chất bôi trơn: "unlubricated" mô tả trạng thái của một vật thể, bề mặt hoặc máy móc không được phủ hoặc thấm một lớp chất bôi trơn (như dầu, mỡ) để giảm ma sát.
dụ sử dụng
  • (Các bộ phận động cơ không được bôi trơn đã gây ra tiếng rít lớn.)
  • (Một sợi xích xe đạp không được bôi trơn khiến việc đạp xe trở nên khó khăn hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unlubricated surface": bề mặt không chất bôi trơn, thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật để chỉ ma sát cao.
    • The experiment measured the friction of an unlubricated surface against steel. (Thí nghiệm đo lực ma sát của một bề mặt không được bôi trơn khi tiếp xúc với thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Lubricated (tính từ): được bôi trơn, chất bôi trơn.
    • A lubricated bearing runs smoothly. (Một ổ bi được bôi trơn hoạt động trơn tru.)
  • Lubrication (danh từ): sự bôi trơn, quá trình bôi trơn.
    • Proper lubrication extends the life of machinery. (Việc bôi trơn đúng cách kéo dài tuổi thọ của máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlubed (không chính thức): không được bôi trơn.
    • The unlubed gears started to heat up. (Các bánh răng không được bôi trơn bắt đầu nóng lên.)
  • Dry (khô): trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng để chỉ trạng thái không chất bôi trơn.
    • The dry bearings failed prematurely. (Các ổ bi khô đã hỏng sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unlubricated". Tuy nhiên, có thể liên kết với động từ: - Lubricate (động từ): bôi trơn. - You should lubricate the hinges regularly. (Bạn nên bôi trơn bản lề thường xuyên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "unlubricated".