unluckily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không may mắn, một cách đen đủi: "unluckily" dùng để diễn tả một tình huống xảy ra do vận rủi hoặc điều không mong muốn, thường mang hàm ý tiêu cực về kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Thật không may, trời mưa cả ngày trong buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- (Cô ấy không may bị lỡ xe buýt và đến trễ kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unluckily for someone": dùng để nhấn mạnh sự bất lợi đối với một người cụ thể.
- Unluckily for him, the store had just closed. (Thật không may cho anh ta, cửa hàng vừa mới đóng cửa.)
"unluckily enough": một cách diễn đạt nhấn mạnh sự không may.
- Unluckily enough, the car broke down on the highway. (Thật không may thay, chiếc xe bị hỏng giữa đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
Unlucky (tính từ): không may mắn.
- He is an unlucky person. (Anh ấy là một người không may mắn.)
Luckily (trạng từ, trái nghĩa): một cách may mắn.
- Luckily, we found a taxi. (Thật may, chúng tôi đã tìm thấy một chiếc taxi.)
Từ đồng nghĩa
- Unfortunately: một cách đáng tiếc, không may.
- Sadly: đáng buồn thay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unluckily".
Thành ngữ liên quan
- "As luck would have it" (thường dùng với nghĩa trái ngược): thật không may, đúng như vận rủi.
- As luck would have it, the only train was delayed. (Thật không may, chuyến tàu duy nhất đã bị hoãn.)