unmalicious

unmalicious

The teacher gave the student an unmalicious smile after the mistake.

Định nghĩa

Tính từ: không ác ý, không dụng tâm xấu, không mang tính thù hằn.

dụ sử dụng
  • (Lời nhận xét của ấy không ác ý, chỉ một quan sát đơn giản.)
  • (Anh ấy nở một nụ cười không ác ý để cho thấy anh ấy không ý làm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmalicious intent": ý định không ác ý.
    • The court ruled that the action was taken with unmalicious intent. (Tòa án phán quyết rằng hành động được thực hiện với ý định không ác ý.)
  • "unmalicious gossip": chuyện phiếm vô hại, không ý xấu.
    • They engaged in unmalicious gossip about the weather and local events. (Họ buôn chuyện phiếm vô hại về thời tiết các sự kiện địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Malicious (tính từ): ác ý, dụng tâm xấu.
    • A malicious rumor can damage someone's reputation. (Một tin đồn ác ý có thể hủy hoại danh tiếng của ai đó.)
  • Malice (danh từ): ác ý, thù hằn.
    • He acted out of pure malice. (Anh ta hành động ác ý thuần túy.)
  • Unmaliciously (trạng từ): một cách không ác ý.
    • She spoke unmaliciously, trying to be helpful. ( ấy nói một cách không ác ý, cố gắng tỏ ra hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại, không gây hại.
  • Benevolent: nhân từ, lòng tốt.
  • Innocent: ngây thơ, vô tội.
Thành ngữ liên quan
  • No hard feelings: không ác cảm, không thù hằn.
    • We disagreed, but there are no hard feelings. (Chúng tôi bất đồng quan điểm, nhưng không ác cảm.)
  • With the best of intentions: với ý định tốt nhất.
    • He did it with the best of intentions, though it backfired. (Anh ấy làm điều đó với ý định tốt nhất, mặc dù phản tác dụng.)