unmalted

unmalted

The brewer adds unmalted barley to the mash tun.

Định nghĩa

Tính từ: - Chưa đượcmạch nha: "unmalted" mô tả trạng thái của ngũ cốc (thường lúa mạch) chưa trải qua quá trìnhmạch nha (malting), tức là chưa được ngâm nước, nảy mầm sấy khô để tạo ra mạch nha (malt).

dụ sử dụng
  • (Nhà máy bia sử dụng lúa mạch chưamạch nha để tạo ra hương vị khác biệt.)
  • (Các loại ngũ cốc chưamạch nha thường được dùng trong các công thức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmalted barley": lúa mạch chưamạch nha, thường được dùng trong sản xuất bia để tạo độ đục hoặc hương vị đặc trưng.
    • Adding unmalted barley can give the beer a fuller body. (Thêm lúa mạch chưamạch nha có thể làm cho bia độ đậm đà hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Malted (adj): đã đượcmạch nha.
    • Malted barley is the main ingredient in most beers. (Lúa mạch đãmạch nha thành phần chính trong hầu hết các loại bia.)
  • Malting (n): quá trìnhmạch nha.
    • Malting takes about a week to complete. (Quá trìnhmạch nha mất khoảng một tuần để hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprocessed: chưa qua xử lý (mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật).
  • Raw: thô, chưa chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "unmalted".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.