unmanlike
Định nghĩa
Tính từ: unmanlike mô tả một người không có hoặc thiếu những phẩm chất được cho là phù hợp với một người đàn ông, thường là theo quan niệm truyền thống về nam tính như mạnh mẽ, can đảm, hoặc cứng rắn.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi không nam tính của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng truyền thống.)
- (Cô ấy chỉ trích bộ phim vì đã khắc họa một người hùng không nam tính, người dễ dàng khóc lóc.)
- (Một số nền văn hóa xem việc thể hiện cảm xúc là không nam tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường mang hàm ý tiêu cực hoặc phê phán, dựa trên các chuẩn mực xã hội về giới tính.
- The term "unmanlike" is often used to enforce rigid gender stereotypes. (Thuật ngữ "unmanlike" thường được dùng để củng cố các định kiến giới tính cứng nhắc.)
- Từ này có thể được dùng trong văn cảnh tranh luận về bình đẳng giới để chỉ trích những kỳ vọng phi thực tế.
- Labeling a man as unmanlike for crying ignores the universal human experience of sadness. (Gán cho một người đàn ông là không nam tính vì khóc lóc là bỏ qua trải nghiệm buồn bã phổ quát của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmanliness (danh từ): tính chất không nam tính.
- His unmanliness was a subject of ridicule among his peers. (Tính không nam tính của anh ta là chủ đề bị chế giễu trong số bạn bè đồng trang lứa.)
- Manlike (tính từ): có phẩm chất nam tính.
- Her manlike courage impressed everyone. (Lòng can đảm nam tính của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Unmanly: không nam tính, thiếu phẩm chất đàn ông.
- Effeminate: ẻo lả, nữ tính (thường mang hàm ý tiêu cực về nam giới).
- Cowardly: hèn nhát (một khía cạnh của việc thiếu nam tính theo quan niệm truyền thống).
Từ trái nghĩa
- Manly: nam tính, có phẩm chất đàn ông.
- Masculine: thuộc về nam giới, mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Not a man's man: không phải là người đàn ông điển hình, không có phẩm chất nam tính truyền thống.
- He was not a man's man; he preferred reading poetry to playing sports. (Anh ấy không phải là một người đàn ông điển hình; anh ấy thích đọc thơ hơn là chơi thể thao.)