unmanliness

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất không nam tính, yếu đuối: "unmanliness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu đi những đặc điểm thường được xã hội coi nam tính, như mạnh mẽ, can đảm hoặc quyết đoán. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai khi dùng để chỉ một người đàn ông.
- Sự ẻo lả, nữ tính hóa: Trong ngữ cảnh phê phán, "unmanliness" đồng nghĩa với sự yếu đuối, thiếu cứng rắn hoặc hành vi, phong cách được cho thuộc về phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Vị tướng chỉ trích sự do dự của người lính như một dấu hiệu của tính không nam tính.)
  • (Trong một số nền văn hóa, khóc bị xem hành động thiếu nam tính.)
  • (Sự ẻo lả của anh ta bị bạn bè chế nhạo thích thơ ca hơn thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accuse someone of unmanliness": buộc tội ai đó thiếu nam tính. (Người Sparta buộc tội người Athens tính ẻo lả, một dạng của sự không nam tính.)
  • "the unmanliness of an action": sự thiếu nam tính của một hành động. (Sự thiếu nam tính khi rút lui khỏi trận chiến một nỗi nhục lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanly (tính từ): không nam tính, yếu đuối. (Anh ta cho rằng thể hiện cảm xúc không nam tính.)
  • Manliness (danh từ): tính nam tính, sự mạnh mẽ (trái nghĩa với "unmanliness"). (Tính nam tính thường gắn liền với lòng dũng cảm sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Effeminacy (danh từ): sự ẻo lả, nữ tính hóa (mang nghĩa chê bai). (Các sinh viên liên kết khoa học với nam tính nghệ thuật với sự ẻo lả.)
  • Softness (danh từ): sự mềm yếu, thiếu cứng rắn. (Ông ta bị sốc bởi sự mềm yếu trong bầu không khí xung quanh hoàng tử trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to lack manliness": thiếu nam tính. (Huấn luyện viên nói với cầu thủ rằng khóc sau thất bại thiếu nam tính.)
  • "to be seen as unmanly": bị xem không nam tính. (Vào thời Victoria, thể hiện cảm xúc một cách công khai bị xem không nam tính.)
unmanliness
A man is criticized for his unmanliness in a traditional setting.