unmapped

unmapped

The explorers sailed into unmapped waters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được vẽ bản đồ: "unmapped" mô tả một khu vực, vùng đất hoặc vùng biển chưa từng được khảo sát hoặc ghi lại trên bản đồ chính thức.
    • Chưa được khám phá hoặc nghiên cứu: Nghĩa bóng, từ này chỉ những lĩnh vực, chủ đề, hoặc khía cạnh chưa được điều tra, tìm hiểu hoặc ghi nhận một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers ventured into the unmapped regions of the Arctic. (Các nhà thám hiểm đã mạo hiểm tiến vào những vùng chưa được vẽ bản đồ của Bắc Cực.)
    • Much of the ocean floor remains unmapped and mysterious. (Phần lớn đáy đại dương vẫn chưa được vẽ bản đồ đầy bí ẩn.)
    • The unmapped territory of human consciousness is a fascinating subject for scientists. (Lãnh thổ chưa được khám phá của ý thức con người một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmapped domain": lĩnh vực chưa được khảo sát (thường dùng trong công nghệ hoặc khoa học).

    • The algorithm can automatically explore unmapped domains of data. (Thuật toán có thể tự động khám phá các lĩnh vực dữ liệu chưa được vẽ bản đồ.)
  • "unmapped path": con đường chưa được xác định (nghĩa bóng, chỉ hướng đi mới mẻ).

    • Starting a business in this industry is an unmapped path, but full of potential. (Khởi nghiệp trong ngành này một con đường chưa được xác định, nhưng đầy tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmappable (tính từ): không thể vẽ bản đồ được.

    • The chaotic terrain was unmappable with current technology. (Địa hình hỗn loạn đó không thể vẽ bản đồ được với công nghệ hiện tại.)
  • Mapping (danh từ): quá trình vẽ bản đồ.

  • Map (danh từ/động từ): bản đồ; vẽ bản đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Unexplored: chưa được khám phá.
    • The unmapped cave system is still largely unexplored. (Hệ thống hang động chưa được vẽ bản đồ phần lớn vẫn chưa được khám phá.)
  • Uncharted: chưa được ghi chép trên bản đồ (thường dùng cho vùng biển hoặc vùng đất xa xôi).
    • They sailed into uncharted waters. (Họ đi thuyền vào vùng biển chưa được ghi chép.)
  • Unknown: không được biết đến.
    • The unmapped region remains unknown to the outside world. (Khu vực chưa được vẽ bản đồ vẫn chưa được thế giới bên ngoài biết đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unmapped". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to remain" (vẫn còn) hoặc "to be left" (bị bỏ lại):
    • To remain unmapped: vẫn chưa được vẽ bản đồ.
      • Large areas of the jungle remain unmapped. (Những khu vực rộng lớn của rừng rậm vẫn chưa được vẽ bản đồ.)
    • To be left unmapped: bị bỏ lại không được vẽ bản đồ.
      • These islands were left unmapped by early cartographers. (Những hòn đảo này đã bị các nhà vẽ bản đồ thời kỳ đầu bỏ lại không được vẽ bản đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp từ "unmapped". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mang tính ẩn dụ:
    • "Unmapped territory": vùng đất chưa được khám phá (dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống mới mẻ, chưa tiền lệ).
      • Moving to a new country is like entering unmapped territory. (Chuyển đến một quốc gia mới giống như bước vào vùng đất chưa được khám phá.)