unmarried man

unmarried man

A young unmarried man carries a stack of books to his new apartment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đàn ông chưa kết hôn: "unmarried man" chỉ một người đàn ông chưa từng kết hôn trong suốt cuộc đời, không phân biệt độ tuổi hay tình trạng hôn nhân hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông chưa kết hôn sống một mình trong thành phố.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, một người đàn ông chưa kết hôn trên 30 tuổi thường được gọi là người độc thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confirmed unmarried man": người đàn ông chưa kết hôn một cách chủ đích, thường do lựa chọn cá nhân.
    • He is a confirmed unmarried man, having decided never to marry. (Anh ấy một người đàn ông chưa kết hôn chủ đích, đã quyết định không bao giờ kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmarried (adj): chưa kết hôn, không vợ/chồng.

    • She remains unmarried after all these years. ( ấy vẫn chưa kết hôn sau ngần ấy năm.)
  • Bachelor (n): người đàn ông độc thân (thường dùng để chỉ người chưa kết hôn, đặc biệt độ tuổi trưởng thành).

    • He is a bachelor who enjoys traveling. (Anh ấy một người độc thân thích đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Single man: người đàn ông độc thân (có thể bao gồm cả người đã ly hôn hoặc góa vợ, nhưng trong nhiều ngữ cảnh đồng nghĩa với "unmarried man").
  • Celibate man: người đàn ông sống độc thân (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc cam kết không kết hôn).
Thành ngữ liên quan
  • "An unmarried man is like a bird without a nest": người đàn ông chưa kết hôn giống như chim không tổ (thành ngữ dân gian, ám chỉ sự thiếu ổn định).
    • My grandmother says an unmarried man is like a bird without a nest, but I think differently. ( tôi nói người đàn ông chưa kết hôn giống như chim không tổ, nhưng tôi nghĩ khác.)